snookering

[Mỹ]/ˈsnuːkərɪŋ/
[Anh]/ˈsnuːkərɪŋ/

Dịch

v. đặt ai đó vào một tình huống khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

snookering opponent

đối thủ bi-a

snookering game

trò chơi bi-a

snookering strategy

chiến lược bi-a

snookering shot

pha đánh bi-a

snookering table

bàn bi-a

snookering rules

luật chơi bi-a

snookering match

trận đấu bi-a

snookering skills

kỹ năng bi-a

snookering tactics

thủ thuật bi-a

snookering cue

que bi-a

Câu ví dụ

he was snookering his opponent with clever shots.

anh ấy đang lừa đối thủ của mình bằng những cú đánh thông minh.

she enjoys snookering her friends during games.

cô ấy thích lừa bạn bè của mình trong các trò chơi.

the player was snookering the cue ball perfectly.

người chơi đang lừa bóng ba bily một cách hoàn hảo.

he has a knack for snookering his rivals.

anh ấy có tài lừa đối thủ của mình.

they were snookering each other in the final match.

họ đang lừa lẫn nhau trong trận chung kết.

snookering is an essential skill in billiards.

việc lừa là một kỹ năng cần thiết trong bi-a.

she learned the art of snookering from her father.

cô ấy đã học được nghệ thuật lừa từ cha của mình.

the tournament featured players excelling in snookering.

giải đấu có các cầu thủ xuất sắc trong kỹ thuật lừa.

he spent hours practicing his snookering techniques.

anh ấy đã dành hàng giờ luyện tập các kỹ thuật lừa của mình.

snookering can turn the game in your favor.

việc lừa có thể xoay chuyển ván chơi theo hướng có lợi cho bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay