snoot up
ngóc lên
snoot around
lượn lờ
snoot down
giảm xuống
snoot face
khinh thường
snoot style
phong cách khoe khoang
snoot nose
mũi kho gầy
snoot in
xâm nhập
snoot out
thoát ra
snoot look
nhìn lén
snoot talk
nói móc
she wrinkled her snoot in disapproval.
Cô ấy nhăn mặt vì không thích.
the dog sniffed the ground with its snoot.
Con chó ngửi đất bằng cái mõm của nó.
he has a snoot full of opinions about politics.
Anh ấy có một cái mõm đầy những ý kiến về chính trị.
the snoot of the pig was covered in mud.
Cái mõm của con lợn ngập trong bùn.
she gave a snooty look at the new student.
Cô ấy nhìn học sinh mới bằng ánh mắt khinh khỉnh.
the cat raised its snoot to the air.
Con mèo ngẩng mõm lên trời.
he has a snoot that knows fine wines.
Anh ấy có một cái mõm am hiểu về rượu vang hảo hạng.
the snoot of the elephant is quite impressive.
Cái mõm của con voi khá ấn tượng.
don't be so snooty about your achievements.
Đừng quá kiêu ngạo về những thành tựu của bạn.
she gave a little snoot when she heard the joke.
Cô ấy tỏ ra khinh bỉ một chút khi nghe câu đùa.
snoot up
ngóc lên
snoot around
lượn lờ
snoot down
giảm xuống
snoot face
khinh thường
snoot style
phong cách khoe khoang
snoot nose
mũi kho gầy
snoot in
xâm nhập
snoot out
thoát ra
snoot look
nhìn lén
snoot talk
nói móc
she wrinkled her snoot in disapproval.
Cô ấy nhăn mặt vì không thích.
the dog sniffed the ground with its snoot.
Con chó ngửi đất bằng cái mõm của nó.
he has a snoot full of opinions about politics.
Anh ấy có một cái mõm đầy những ý kiến về chính trị.
the snoot of the pig was covered in mud.
Cái mõm của con lợn ngập trong bùn.
she gave a snooty look at the new student.
Cô ấy nhìn học sinh mới bằng ánh mắt khinh khỉnh.
the cat raised its snoot to the air.
Con mèo ngẩng mõm lên trời.
he has a snoot that knows fine wines.
Anh ấy có một cái mõm am hiểu về rượu vang hảo hạng.
the snoot of the elephant is quite impressive.
Cái mõm của con voi khá ấn tượng.
don't be so snooty about your achievements.
Đừng quá kiêu ngạo về những thành tựu của bạn.
she gave a little snoot when she heard the joke.
Cô ấy tỏ ra khinh bỉ một chút khi nghe câu đùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay