snoozy

[Mỹ]/ˈsnuːzi/
[Anh]/ˈsnuːzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mệt mỏi hoặc buồn ngủ; có xu hướng ngủ hoặc buồn ngủ

Cụm từ & Cách kết hợp

snoozy afternoon

Chiều uể oải

feeling snoozy

Cảm giác uể oải

snoozy morning

Sáng uể oải

snoozy weather

Thời tiết uể oải

getting snoozy

Đang uể oải

snoozy mood

Tâm trạng uể oải

all snoozy

Tất cả đều uể oải

Câu ví dụ

that sunday afternoon was so snoozy that i couldn't keep my eyes open.

Chiều Chủ Nhật đó thật buồn ngủ đến mức tôi không thể mở mắt được.

the snoozy weather made everyone want to take a nap.

Thời tiết buồn ngủ khiến tất cả mọi người đều muốn chợp mắt.

she felt snoozy after eating such a large lunch.

Cô cảm thấy buồn ngủ sau khi ăn một bữa trưa lớn.

the cat was completely snoozy in the warm afternoon sunlight.

Con mèo hoàn toàn buồn ngủ trong ánh nắng chiều ấm áp.

the movie was so snoozy that half the audience fell asleep.

Bộ phim buồn ngủ đến mức một nửa khán giả đã ngủ gục.

the small town had a charmingly snoozy atmosphere.

Thị trấn nhỏ có một không khí buồn ngủ đầy quyến rũ.

he became snoozy during the long and boring lecture.

Anh ấy cảm thấy buồn ngủ trong buổi giảng dài và nhàm chán.

the summer afternoon was perfectly snoozy and peaceful.

Chiều hè thật sự buồn ngủ và yên bình.

the slow, snoozy pace of life in the countryside suited him.

Tốc độ sống chậm và buồn ngủ ở vùng nông thôn phù hợp với anh ấy.

the warm fire made the room feel cozy and snoozy.

Lửa ấm khiến căn phòng cảm thấy ấm cúng và buồn ngủ.

after a long hike, she felt wonderfully snoozy.

Sau một chuyến đi bộ dài, cô cảm thấy buồn ngủ một cách tuyệt vời.

the village was peaceful and snoozy during winter months.

Thôn làng yên bình và buồn ngủ trong những tháng mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay