snowsquall warning
cảnh báo bão tuyết
sudden snowsquall
bão tuyết bất ngờ
snowsquall conditions
điều kiện bão tuyết
experiencing snowsquall
trải qua bão tuyết
after a snowsquall
sau một cơn bão tuyết
snowsquall hit
bão tuyết ập đến
during snowsquall
trong khi bão tuyết
heavy snowsquall
bão tuyết lớn
snowsquall blew
gió bão tuyết
avoid snowsquall
tránh bão tuyết
a sudden snowsquall made driving conditions treacherous.
Một cơn bão tuyết bất ngờ khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.
the hikers were caught in a fierce snowsquall on the mountain.
Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết dữ dội trên núi.
we delayed our flight due to a predicted snowsquall.
Chúng tôi trì hoãn chuyến bay của mình do dự đoán có bão tuyết.
the snowsquall brought heavy snowfall and strong winds.
Cơn bão tuyết mang đến tuyết rơi nặng và gió mạnh.
a brief but intense snowsquall blanketed the city.
Một cơn bão tuyết ngắn nhưng dữ dội đã bao phủ thành phố.
the weather forecast warned of a potential snowsquall.
Dự báo thời tiết cảnh báo về khả năng có bão tuyết.
we sought shelter from the snowsquall in a nearby store.
Chúng tôi tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão tuyết trong một cửa hàng gần đó.
the snowsquall reduced visibility to near zero.
Cơn bão tuyết làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.
after the snowsquall, the roads were covered in ice.
Sau cơn bão tuyết, đường xá bị bao phủ bởi băng.
the snowsquall caused several traffic accidents.
Cơn bão tuyết đã gây ra một số vụ tai nạn giao thông.
we watched the snowsquall from the safety of our home.
Chúng tôi xem cơn bão tuyết từ sự an toàn trong nhà của mình.
the park was closed because of the unexpected snowsquall.
Công viên đã đóng cửa vì cơn bão tuyết bất ngờ.
snowsquall warning
cảnh báo bão tuyết
sudden snowsquall
bão tuyết bất ngờ
snowsquall conditions
điều kiện bão tuyết
experiencing snowsquall
trải qua bão tuyết
after a snowsquall
sau một cơn bão tuyết
snowsquall hit
bão tuyết ập đến
during snowsquall
trong khi bão tuyết
heavy snowsquall
bão tuyết lớn
snowsquall blew
gió bão tuyết
avoid snowsquall
tránh bão tuyết
a sudden snowsquall made driving conditions treacherous.
Một cơn bão tuyết bất ngờ khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.
the hikers were caught in a fierce snowsquall on the mountain.
Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết dữ dội trên núi.
we delayed our flight due to a predicted snowsquall.
Chúng tôi trì hoãn chuyến bay của mình do dự đoán có bão tuyết.
the snowsquall brought heavy snowfall and strong winds.
Cơn bão tuyết mang đến tuyết rơi nặng và gió mạnh.
a brief but intense snowsquall blanketed the city.
Một cơn bão tuyết ngắn nhưng dữ dội đã bao phủ thành phố.
the weather forecast warned of a potential snowsquall.
Dự báo thời tiết cảnh báo về khả năng có bão tuyết.
we sought shelter from the snowsquall in a nearby store.
Chúng tôi tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão tuyết trong một cửa hàng gần đó.
the snowsquall reduced visibility to near zero.
Cơn bão tuyết làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.
after the snowsquall, the roads were covered in ice.
Sau cơn bão tuyết, đường xá bị bao phủ bởi băng.
the snowsquall caused several traffic accidents.
Cơn bão tuyết đã gây ra một số vụ tai nạn giao thông.
we watched the snowsquall from the safety of our home.
Chúng tôi xem cơn bão tuyết từ sự an toàn trong nhà của mình.
the park was closed because of the unexpected snowsquall.
Công viên đã đóng cửa vì cơn bão tuyết bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay