soaprock

[Mỹ]/ˈsəʊp.rɒk/
[Anh]/ˈsoʊp.rɑk/

Dịch

n. một loại đá mềm, xà phòng thường được sử dụng để điêu khắc; khoáng chất talc, được sử dụng trong nhiều ứng dụng
Các dạng của từ
số nhiềusoaprocks

Cụm từ & Cách kết hợp

soaprock sculpture

điêu khắc đá xà phòng

soaprock art

nghệ thuật đá xà phòng

soaprock carving

điêu khắc đá xà phòng

soaprock gift

quà tặng đá xà phòng

soaprock jewelry

trang sức đá xà phòng

soaprock collection

bộ sưu tập đá xà phòng

soaprock piece

mảnh đá xà phòng

soaprock decor

trang trí đá xà phòng

soaprock display

trưng bày đá xà phòng

soaprock material

vật liệu đá xà phòng

Câu ví dụ

soaprock is often used for making decorative items.

Đá xà phòng thường được sử dụng để làm đồ trang trí.

the texture of soaprock is smooth and pleasant to touch.

Kết cấu của đá xà phòng mịn và dễ chịu khi chạm vào.

many artists prefer soaprock for their sculptures.

Nhiều nghệ sĩ thích sử dụng đá xà phòng cho các tác phẩm điêu khắc của họ.

you can find soaprock in various colors and patterns.

Bạn có thể tìm thấy đá xà phòng với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

soaprock is a popular material for handmade crafts.

Đá xà phòng là một vật liệu phổ biến cho đồ thủ công handmade.

in some cultures, soaprock is believed to have healing properties.

Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng đá xà phòng có đặc tính chữa bệnh.

children enjoy carving soaprock during art classes.

Trẻ em thích chạm khắc đá xà phòng trong các lớp học nghệ thuật.

soaprock can be polished to a high shine.

Đá xà phòng có thể được đánh bóng để có độ bóng cao.

collecting soaprock can be a fun hobby.

Việc sưu tầm đá xà phòng có thể là một sở thích thú vị.

soaprock is sometimes used in jewelry making.

Đá xà phòng đôi khi được sử dụng trong làm đồ trang sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay