soaprocks

[Mỹ]/ˈsəʊp.rɒks/
[Anh]/ˈsoʊp.rɑks/

Dịch

n. đá mềm, dễ khắc được sử dụng cho điêu khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

soaprocks collection

tập hợp soaprocks

soaprocks gift

quà tặng soaprocks

soaprocks display

trưng bày soaprocks

soaprocks variety

đa dạng soaprocks

soaprocks set

bộ soaprocks

soaprocks colors

màu sắc soaprocks

soaprocks aroma

mùi hương soaprocks

soaprocks benefits

lợi ích của soaprocks

soaprocks style

phong cách soaprocks

soaprocks art

nghệ thuật soaprocks

Câu ví dụ

soaprocks are a unique gift for any occasion.

đá xà phòng là một món quà độc đáo cho bất kỳ dịp nào.

many people love the natural look of soaprocks.

rất nhiều người thích vẻ ngoài tự nhiên của đá xà phòng.

you can use soaprocks to decorate your bathroom.

bạn có thể sử dụng đá xà phòng để trang trí phòng tắm của mình.

soaprocks come in various colors and shapes.

đá xà phòng có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau.

these soaprocks are made from natural ingredients.

những viên đá xà phòng này được làm từ các thành phần tự nhiên.

soaprocks can be a great conversation starter.

đá xà phòng có thể là một chủ đề trò chuyện tuyệt vời.

people often collect soaprocks as a hobby.

mọi người thường sưu tầm đá xà phòng như một sở thích.

soaprocks are often used in spa treatments.

đá xà phòng thường được sử dụng trong các liệu pháp spa.

you can find soaprocks at many craft fairs.

bạn có thể tìm thấy đá xà phòng tại nhiều hội chợ thủ công.

soaprocks make excellent party favors.

đá xà phòng là những món quà lưu niệm tuyệt vời cho các bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay