sobered up
tỉnh táo lại
sobered thoughts
những suy nghĩ tỉnh táo
sobered emotions
cảm xúc tỉnh táo
sobered state
tâm trạng tỉnh táo
sobered perspective
quan điểm tỉnh táo
sobered mind
tâm trí tỉnh táo
sobered reality
thực tế tỉnh táo
sobered choices
những lựa chọn tỉnh táo
sobered attitude
thái độ tỉnh táo
sobered decisions
những quyết định tỉnh táo
he was sobered by the harsh reality of life.
anh ta đã tỉnh táo lại bởi sự thật nghiệt ngã của cuộc sống.
after the accident, she felt sobered and determined to change.
sau tai nạn, cô cảm thấy tỉnh táo và quyết tâm thay đổi.
the news sobered him, reminding him of his responsibilities.
tin tức khiến anh ta tỉnh táo lại, nhắc nhở anh về những trách nhiệm của mình.
her sobered expression told him everything he needed to know.
biểu cảm nghiêm túc của cô cho anh ta biết mọi thứ anh cần biết.
he was sobered by the loss of a close friend.
anh ta đã tỉnh táo lại sau sự mất mát của một người bạn thân.
the meeting sobered the team about the project's challenges.
cuộc họp khiến đội ngũ nhận thức rõ hơn về những thách thức của dự án.
she was sobered by the consequences of her actions.
cô đã tỉnh táo lại sau những hậu quả của hành động của mình.
the documentary sobered viewers about climate change.
phim tài liệu khiến người xem nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu.
he was sobered by the realization that time is limited.
anh ta đã tỉnh táo lại sau khi nhận ra rằng thời gian là hữu hạn.
the discussion sobered everyone, leading to serious considerations.
cuộc thảo luận khiến mọi người tỉnh táo lại, dẫn đến những cân nhắc nghiêm túc.
sobered up
tỉnh táo lại
sobered thoughts
những suy nghĩ tỉnh táo
sobered emotions
cảm xúc tỉnh táo
sobered state
tâm trạng tỉnh táo
sobered perspective
quan điểm tỉnh táo
sobered mind
tâm trí tỉnh táo
sobered reality
thực tế tỉnh táo
sobered choices
những lựa chọn tỉnh táo
sobered attitude
thái độ tỉnh táo
sobered decisions
những quyết định tỉnh táo
he was sobered by the harsh reality of life.
anh ta đã tỉnh táo lại bởi sự thật nghiệt ngã của cuộc sống.
after the accident, she felt sobered and determined to change.
sau tai nạn, cô cảm thấy tỉnh táo và quyết tâm thay đổi.
the news sobered him, reminding him of his responsibilities.
tin tức khiến anh ta tỉnh táo lại, nhắc nhở anh về những trách nhiệm của mình.
her sobered expression told him everything he needed to know.
biểu cảm nghiêm túc của cô cho anh ta biết mọi thứ anh cần biết.
he was sobered by the loss of a close friend.
anh ta đã tỉnh táo lại sau sự mất mát của một người bạn thân.
the meeting sobered the team about the project's challenges.
cuộc họp khiến đội ngũ nhận thức rõ hơn về những thách thức của dự án.
she was sobered by the consequences of her actions.
cô đã tỉnh táo lại sau những hậu quả của hành động của mình.
the documentary sobered viewers about climate change.
phim tài liệu khiến người xem nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu.
he was sobered by the realization that time is limited.
anh ta đã tỉnh táo lại sau khi nhận ra rằng thời gian là hữu hạn.
the discussion sobered everyone, leading to serious considerations.
cuộc thảo luận khiến mọi người tỉnh táo lại, dẫn đến những cân nhắc nghiêm túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay