sodgers

[Mỹ]/sɒdʒəz/
[Anh]/sɑdʒərz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

brave sodger

old sodger

wee sodgers

poor sodger

loyal sodger

sodger laddie

the sodger

young sodger

sodger boy

bonnie sodger

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay