sodomist

[Mỹ]/ˈsɒdəˌmɪst/
[Anh]/ˈsɑːdəˌmɪst/

Dịch

n. người tham gia vào việc sodomy
Word Forms
số nhiềusodomists

Cụm từ & Cách kết hợp

sodomist behavior

hành vi của người đam mê sóm mô

sodomist acts

hành động của người đam mê sóm mô

sodomist tendencies

xu hướng của người đam mê sóm mô

sodomist culture

văn hóa của người đam mê sóm mô

sodomist identity

nhận dạng của người đam mê sóm mô

sodomist community

cộng đồng của người đam mê sóm mô

sodomist laws

luật pháp liên quan đến người đam mê sóm mô

sodomist practices

thực hành của người đam mê sóm mô

sodomist rights

quyền lợi của người đam mê sóm mô

sodomist history

lịch sử của người đam mê sóm mô

Câu ví dụ

the term 'sodomist' has historical connotations that are often debated.

thuật ngữ 'sodomite' có những hàm ý lịch sử thường bị tranh luận.

in some cultures, being labeled a sodomist can lead to severe consequences.

ở một số nền văn hóa, bị gắn nhãn là sodomite có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

many activists fight against the stigma associated with the term sodomist.

nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự kỳ thị liên quan đến thuật ngữ sodomite.

the legal definition of sodomist varies from one jurisdiction to another.

định nghĩa pháp lý về sodomite khác nhau từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.

some people believe that the label sodomist is used to oppress certain groups.

một số người tin rằng nhãn hiệu sodomite được sử dụng để áp bức một số nhóm nhất định.

discussions about the rights of sodomists are becoming more prevalent.

các cuộc thảo luận về quyền của những người bị gắn nhãn là sodomite ngày càng phổ biến.

the word sodomist is often used in legal contexts to define certain acts.

từ sodomite thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để định nghĩa một số hành vi nhất định.

he was unfairly labeled a sodomist due to his sexual orientation.

anh ta bị gắn nhãn là sodomite một cách bất công do xu hướng tình dục của mình.

in literature, the term sodomist has been used to explore themes of sexuality.

trong văn học, thuật ngữ sodomite đã được sử dụng để khám phá các chủ đề về tình dục.

understanding the historical context of the word sodomist is essential.

hiểu bối cảnh lịch sử của từ sodomite là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay