| số nhiều | sodomists |
sodomist behavior
hành vi của người đam mê sóm mô
sodomist acts
hành động của người đam mê sóm mô
sodomist tendencies
xu hướng của người đam mê sóm mô
sodomist culture
văn hóa của người đam mê sóm mô
sodomist identity
nhận dạng của người đam mê sóm mô
sodomist community
cộng đồng của người đam mê sóm mô
sodomist laws
luật pháp liên quan đến người đam mê sóm mô
sodomist practices
thực hành của người đam mê sóm mô
sodomist rights
quyền lợi của người đam mê sóm mô
sodomist history
lịch sử của người đam mê sóm mô
the term 'sodomist' has historical connotations that are often debated.
thuật ngữ 'sodomite' có những hàm ý lịch sử thường bị tranh luận.
in some cultures, being labeled a sodomist can lead to severe consequences.
ở một số nền văn hóa, bị gắn nhãn là sodomite có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many activists fight against the stigma associated with the term sodomist.
nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự kỳ thị liên quan đến thuật ngữ sodomite.
the legal definition of sodomist varies from one jurisdiction to another.
định nghĩa pháp lý về sodomite khác nhau từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
some people believe that the label sodomist is used to oppress certain groups.
một số người tin rằng nhãn hiệu sodomite được sử dụng để áp bức một số nhóm nhất định.
discussions about the rights of sodomists are becoming more prevalent.
các cuộc thảo luận về quyền của những người bị gắn nhãn là sodomite ngày càng phổ biến.
the word sodomist is often used in legal contexts to define certain acts.
từ sodomite thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để định nghĩa một số hành vi nhất định.
he was unfairly labeled a sodomist due to his sexual orientation.
anh ta bị gắn nhãn là sodomite một cách bất công do xu hướng tình dục của mình.
in literature, the term sodomist has been used to explore themes of sexuality.
trong văn học, thuật ngữ sodomite đã được sử dụng để khám phá các chủ đề về tình dục.
understanding the historical context of the word sodomist is essential.
hiểu bối cảnh lịch sử của từ sodomite là điều cần thiết.
sodomist behavior
hành vi của người đam mê sóm mô
sodomist acts
hành động của người đam mê sóm mô
sodomist tendencies
xu hướng của người đam mê sóm mô
sodomist culture
văn hóa của người đam mê sóm mô
sodomist identity
nhận dạng của người đam mê sóm mô
sodomist community
cộng đồng của người đam mê sóm mô
sodomist laws
luật pháp liên quan đến người đam mê sóm mô
sodomist practices
thực hành của người đam mê sóm mô
sodomist rights
quyền lợi của người đam mê sóm mô
sodomist history
lịch sử của người đam mê sóm mô
the term 'sodomist' has historical connotations that are often debated.
thuật ngữ 'sodomite' có những hàm ý lịch sử thường bị tranh luận.
in some cultures, being labeled a sodomist can lead to severe consequences.
ở một số nền văn hóa, bị gắn nhãn là sodomite có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many activists fight against the stigma associated with the term sodomist.
nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự kỳ thị liên quan đến thuật ngữ sodomite.
the legal definition of sodomist varies from one jurisdiction to another.
định nghĩa pháp lý về sodomite khác nhau từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
some people believe that the label sodomist is used to oppress certain groups.
một số người tin rằng nhãn hiệu sodomite được sử dụng để áp bức một số nhóm nhất định.
discussions about the rights of sodomists are becoming more prevalent.
các cuộc thảo luận về quyền của những người bị gắn nhãn là sodomite ngày càng phổ biến.
the word sodomist is often used in legal contexts to define certain acts.
từ sodomite thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để định nghĩa một số hành vi nhất định.
he was unfairly labeled a sodomist due to his sexual orientation.
anh ta bị gắn nhãn là sodomite một cách bất công do xu hướng tình dục của mình.
in literature, the term sodomist has been used to explore themes of sexuality.
trong văn học, thuật ngữ sodomite đã được sử dụng để khám phá các chủ đề về tình dục.
understanding the historical context of the word sodomist is essential.
hiểu bối cảnh lịch sử của từ sodomite là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay