soft-leaved

[Mỹ]/[sɒft ˈliːvd]/
[Anh]/[sɒft ˈliːvd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có lá mềm khi chạm vào; Miêu tả các loài thực vật có lá mềm.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft-leaved plants

Cây có lá mềm

soft-leaved willow

Cherry trổ lá mềm

having soft-leaved

Có lá mềm

soft-leaved shrubs

Cây bụi lá mềm

soft-leaved glow

Sự phát sáng từ lá mềm

were soft-leaved

Đã có lá mềm

soft-leaved branches

Chi nhánh lá mềm

soft-leaved forest

Rừng lá mềm

soft-leaved shade

Bóng râm từ lá mềm

soft-leaved ground

Mặt đất có lá mềm

Câu ví dụ

the garden was filled with soft-leaved plants and vibrant flowers.

Vườn được đầy ắp bởi các loại cây có lá mềm và những bông hoa rực rỡ.

we admired the soft-leaved maple trees in the park.

Chúng tôi ngắm nhìn những cây phong có lá mềm trong công viên.

the soft-leaved shrubs provided a beautiful backdrop for the patio.

Các bụi cây có lá mềm cung cấp một khung cảnh đẹp cho ban công.

a gentle breeze rustled through the soft-leaved branches.

Một cơn gió nhẹ xào xạc qua những cành lá mềm.

the soft-leaved herbs released a fragrant aroma when touched.

Các loại thảo mộc có lá mềm tỏa ra mùi thơm khi chạm vào.

she carefully pruned the soft-leaved rose bushes.

Cô ấy tỉa cẩn thận những bụi hoa hồng có lá mềm.

the children enjoyed playing hide-and-seek among the soft-leaved bushes.

Các em nhỏ thích chơi trò trốn tìm giữa những bụi cây có lá mềm.

the soft-leaved willow wept gracefully by the river.

Cây liễu có lá mềm khẽ rơi bên bờ sông một cách duyên dáng.

he collected samples of the soft-leaved vegetation for his research.

Anh ấy thu thập các mẫu thực vật có lá mềm cho nghiên cứu của mình.

the deer browsed on the tender, soft-leaved foliage.

Con nai ăn cỏ trên những tán lá mềm non nớt.

the soft-leaved ivy climbed the stone wall.

Cây thường xuân có lá mềm bò lên bức tường đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay