soilless

[Mỹ]/ˈsɔɪl.ləs/
[Anh]/ˈsɔɪl.ləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không sử dụng đất; không có vết bẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

soilless culture

trồng không đất

soilless gardening

vườn không đất

soilless farming

nông nghiệp không đất

soilless system

hệ thống không đất

soilless medium

môi trường không đất

soilless planting

trồng không đất

soilless methods

phương pháp không đất

soilless techniques

kỹ thuật không đất

soilless hydroponics

trồng thủy canh không đất

soilless solutions

giải pháp không đất

Câu ví dụ

soilless cultivation can save water and space.

trồng trọt không dùng đất có thể tiết kiệm nước và không gian.

many farmers are switching to soilless systems.

nhiều nông dân đang chuyển sang các hệ thống không dùng đất.

soilless gardening is becoming increasingly popular.

vườn không dùng đất ngày càng trở nên phổ biến.

plants grown in soilless conditions often grow faster.

thực vật được trồng trong điều kiện không dùng đất thường phát triển nhanh hơn.

soilless farming can reduce pest problems.

nông nghiệp không dùng đất có thể giảm thiểu các vấn đề về sâu bệnh.

hydroponics is a form of soilless agriculture.

trồng thủy canh là một hình thức của nông nghiệp không dùng đất.

soilless methods can be used indoors or outdoors.

các phương pháp không dùng đất có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời.

soilless systems require careful nutrient management.

các hệ thống không dùng đất đòi hỏi quản lý dinh dưỡng cẩn thận.

many vegetables thrive in soilless environments.

nhiều loại rau phát triển mạnh trong môi trường không dùng đất.

soilless technologies are advancing rapidly.

công nghệ không dùng đất đang phát triển nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay