solaris

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ điều hành mạng được phát triển bởi công ty SUN.

Cụm từ & Cách kết hợp

solaris system

hệ thống solaris

Câu ví dụ

The Solaris system is known for its stability and reliability.

Hệ thống Solaris nổi tiếng về độ ổn định và độ tin cậy.

Many companies use Solaris for their server infrastructure.

Nhiều công ty sử dụng Solaris cho cơ sở hạ tầng máy chủ của họ.

Solaris is a Unix-based operating system developed by Sun Microsystems.

Solaris là một hệ điều hành dựa trên Unix được phát triển bởi Sun Microsystems.

System administrators often work with Solaris to manage servers.

Các quản trị viên hệ thống thường làm việc với Solaris để quản lý máy chủ.

Solaris offers advanced features for networking and security.

Solaris cung cấp các tính năng nâng cao cho mạng và bảo mật.

Developers can create applications that run on Solaris systems.

Các nhà phát triển có thể tạo các ứng dụng chạy trên hệ thống Solaris.

Solaris has a strong user community that provides support and resources.

Solaris có một cộng đồng người dùng mạnh mẽ cung cấp hỗ trợ và tài nguyên.

Learning Solaris can be beneficial for IT professionals seeking to expand their skills.

Học Solaris có thể có lợi cho các chuyên gia CNTT muốn mở rộng kỹ năng của họ.

Solaris is used in a variety of industries, including finance, healthcare, and telecommunications.

Solaris được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm tài chính, chăm sóc sức khỏe và viễn thông.

Companies that require high performance and security often choose Solaris for their infrastructure.

Các công ty yêu cầu hiệu suất và bảo mật cao thường chọn Solaris cho cơ sở hạ tầng của họ.

Ví dụ thực tế

The main grape grown in the country is Solaris, which began in Germany, and grows well in Northern Europe.

Giống nho chính được trồng ở quốc gia là Solaris, bắt nguồn từ Đức và phát triển tốt ở Bắc Âu.

Nguồn: VOA Special September 2023 Collection

Solaris was a particularly interesting exercise in this regard as it tells the story of a man sent to a distant space station to study a mysterious, seemingly sentient ocean which can peer into people's minds and manifest what's inside.

Solaris là một bài tập đặc biệt thú vị trong trường hợp này vì nó kể về câu chuyện của một người đàn ông được gửi đến một trạm không gian xa xôi để nghiên cứu một đại dương bí ẩn, dường như có tri giác và có thể nhìn thấu tâm trí con người và thể hiện những gì bên trong.

Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay