sun-based

[Mỹ]/[sʌn beɪst]/
[Anh]/[sʌn beɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào mặt trời; Sử dụng mặt trời làm nguồn năng lượng hoặc sức mạnh chính; Được đặc trưng bởi hoặc liên quan đến năng lượng mặt trời.

Cụm từ & Cách kết hợp

sun-based energy

năng lượng mặt trời

sun-based systems

hệ thống mặt trời

sun-based design

thiết kế mặt trời

sun-based heating

đun nóng bằng năng lượng mặt trời

sun-based power

điện năng mặt trời

using sun-based

sử dụng năng lượng mặt trời

sun-based architecture

kiến trúc mặt trời

sun-based lighting

chiếu sáng mặt trời

sun-based solutions

nghiệm pháp mặt trời

sun-based panels

vật panel mặt trời

Câu ví dụ

the company is developing sun-based energy solutions for rural communities.

Công ty đang phát triển các giải pháp năng lượng dựa trên mặt trời cho các cộng đồng nông thôn.

sun-based heating systems are becoming increasingly popular due to their efficiency.

Các hệ thống sưởi dựa trên mặt trời đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào hiệu suất của chúng.

we are researching new sun-based technologies to reduce carbon emissions.

Chúng tôi đang nghiên cứu các công nghệ mới dựa trên mặt trời để giảm phát thải carbon.

the architecture incorporated sun-based design principles for natural lighting.

Thiết kế kiến trúc đã kết hợp các nguyên tắc thiết kế dựa trên mặt trời để chiếu sáng tự nhiên.

sun-based water purification systems offer a sustainable alternative.

Các hệ thống lọc nước dựa trên mặt trời cung cấp một giải pháp bền vững.

the farm utilizes sun-based irrigation to conserve water resources.

Nông trại sử dụng hệ thống tưới tiêu dựa trên mặt trời để tiết kiệm tài nguyên nước.

sun-based power generation is a key component of our renewable energy strategy.

Sản xuất điện dựa trên mặt trời là một thành phần then chốt trong chiến lược năng lượng tái tạo của chúng tôi.

the project focuses on developing cost-effective sun-based cooking technologies.

Dự án tập trung vào việc phát triển các công nghệ nấu ăn dựa trên mặt trời tiết kiệm chi phí.

sun-based desalination plants can provide clean drinking water in arid regions.

Các nhà máy khử muối dựa trên mặt trời có thể cung cấp nước uống sạch trong các khu vực sa mạc.

the artist used sun-based pigments to create vibrant and lasting artwork.

Nghệ sĩ đã sử dụng các loại mài dựa trên mặt trời để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật sống động và bền lâu.

sun-based agriculture can improve crop yields in suitable climates.

Nông nghiệp dựa trên mặt trời có thể cải thiện năng suất cây trồng trong các khí hậu phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay