bad solderings
các mối hàn kém
clean solderings
các mối hàn sạch
good solderings
các mối hàn tốt
loose solderings
các mối hàn lỏng lẻo
proper solderings
các mối hàn phù hợp
faulty solderings
các mối hàn bị lỗi
repaired solderings
các mối hàn đã sửa chữa
strong solderings
các mối hàn chắc chắn
temporary solderings
các mối hàn tạm thời
failed solderings
các mối hàn thất bại
the solderings on the circuit board need to be checked regularly.
các mối hàn trên bảng mạch cần được kiểm tra thường xuyên.
proper solderings ensure the device functions correctly.
các mối hàn tốt đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.
he is skilled in making precise solderings for electronics.
anh ấy có kỹ năng tạo ra các mối hàn chính xác cho thiết bị điện tử.
the technician inspected the solderings for any defects.
kỹ thuật viên đã kiểm tra các mối hàn xem có bất kỳ lỗi nào không.
good solderings can significantly improve the longevity of the product.
các mối hàn tốt có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ của sản phẩm.
they used high-quality materials for their solderings.
họ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các mối hàn của mình.
improper solderings can lead to short circuits.
các mối hàn không đúng cách có thể dẫn đến chập mạch.
learning to make solderings is essential for electronics students.
học cách tạo ra các mối hàn là điều cần thiết đối với sinh viên điện tử.
the solderings were completed in a clean and organized manner.
các mối hàn đã được hoàn thành một cách sạch sẽ và có tổ chức.
she demonstrated how to fix faulty solderings in the workshop.
cô ấy đã trình bày cách sửa chữa các mối hàn bị lỗi trong xưởng.
bad solderings
các mối hàn kém
clean solderings
các mối hàn sạch
good solderings
các mối hàn tốt
loose solderings
các mối hàn lỏng lẻo
proper solderings
các mối hàn phù hợp
faulty solderings
các mối hàn bị lỗi
repaired solderings
các mối hàn đã sửa chữa
strong solderings
các mối hàn chắc chắn
temporary solderings
các mối hàn tạm thời
failed solderings
các mối hàn thất bại
the solderings on the circuit board need to be checked regularly.
các mối hàn trên bảng mạch cần được kiểm tra thường xuyên.
proper solderings ensure the device functions correctly.
các mối hàn tốt đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.
he is skilled in making precise solderings for electronics.
anh ấy có kỹ năng tạo ra các mối hàn chính xác cho thiết bị điện tử.
the technician inspected the solderings for any defects.
kỹ thuật viên đã kiểm tra các mối hàn xem có bất kỳ lỗi nào không.
good solderings can significantly improve the longevity of the product.
các mối hàn tốt có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ của sản phẩm.
they used high-quality materials for their solderings.
họ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các mối hàn của mình.
improper solderings can lead to short circuits.
các mối hàn không đúng cách có thể dẫn đến chập mạch.
learning to make solderings is essential for electronics students.
học cách tạo ra các mối hàn là điều cần thiết đối với sinh viên điện tử.
the solderings were completed in a clean and organized manner.
các mối hàn đã được hoàn thành một cách sạch sẽ và có tổ chức.
she demonstrated how to fix faulty solderings in the workshop.
cô ấy đã trình bày cách sửa chữa các mối hàn bị lỗi trong xưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay