solderings

[Mỹ]/ˈsɒdəɪŋz/
[Anh]/ˈsɑːdərɪŋz/

Dịch

n.hàn; vật liệu dùng để hàn; mối nối được hàn
adj.dùng cho hàn
v.hành động hàn; nối hoặc sửa chữa

Cụm từ & Cách kết hợp

bad solderings

các mối hàn kém

clean solderings

các mối hàn sạch

good solderings

các mối hàn tốt

loose solderings

các mối hàn lỏng lẻo

proper solderings

các mối hàn phù hợp

faulty solderings

các mối hàn bị lỗi

repaired solderings

các mối hàn đã sửa chữa

strong solderings

các mối hàn chắc chắn

temporary solderings

các mối hàn tạm thời

failed solderings

các mối hàn thất bại

Câu ví dụ

the solderings on the circuit board need to be checked regularly.

các mối hàn trên bảng mạch cần được kiểm tra thường xuyên.

proper solderings ensure the device functions correctly.

các mối hàn tốt đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.

he is skilled in making precise solderings for electronics.

anh ấy có kỹ năng tạo ra các mối hàn chính xác cho thiết bị điện tử.

the technician inspected the solderings for any defects.

kỹ thuật viên đã kiểm tra các mối hàn xem có bất kỳ lỗi nào không.

good solderings can significantly improve the longevity of the product.

các mối hàn tốt có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ của sản phẩm.

they used high-quality materials for their solderings.

họ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các mối hàn của mình.

improper solderings can lead to short circuits.

các mối hàn không đúng cách có thể dẫn đến chập mạch.

learning to make solderings is essential for electronics students.

học cách tạo ra các mối hàn là điều cần thiết đối với sinh viên điện tử.

the solderings were completed in a clean and organized manner.

các mối hàn đã được hoàn thành một cách sạch sẽ và có tổ chức.

she demonstrated how to fix faulty solderings in the workshop.

cô ấy đã trình bày cách sửa chữa các mối hàn bị lỗi trong xưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay