| số nhiều | soldierships |
brave soldiership
tinh thần dũng cảm
noble soldiership
tinh thần cao thượng
honorable soldiership
tinh thần cao quý
dedicated soldiership
tinh thần tận tụy
true soldiership
tinh thần chân thật
valiant soldiership
tinh thần quả cảm
loyal soldiership
tinh thần trung thành
military soldiership
tinh thần quân sự
proud soldiership
tinh thần tự hào
selfless soldiership
tinh thần vị tha
his soldiership was admired by all his peers.
tinh thần chiến sĩ của anh ấy được tất cả mọi người ngưỡng mộ.
she demonstrated great soldiership during the training exercises.
cô ấy đã thể hiện tinh thần chiến sĩ tuyệt vời trong các bài tập huấn luyện.
soldiership requires discipline and dedication.
tinh thần chiến sĩ đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.
he was recognized for his exemplary soldiership in combat.
anh ấy đã được công nhận về tinh thần chiến sĩ xuất sắc của mình trong chiến đấu.
good soldiership can inspire others to follow.
tinh thần chiến sĩ tốt có thể truyền cảm hứng cho người khác noi theo.
her leadership skills enhanced her soldiership.
kỹ năng lãnh đạo của cô ấy đã nâng cao tinh thần chiến sĩ của cô ấy.
soldiership involves teamwork and cooperation.
tinh thần chiến sĩ đòi hỏi sự hợp tác và phối hợp.
he was a model of soldiership for younger recruits.
anh ấy là một hình mẫu về tinh thần chiến sĩ cho những người mới nhập ngũ trẻ tuổi hơn.
training in soldiership is essential for all military personnel.
huấn luyện về tinh thần chiến sĩ là điều cần thiết cho tất cả nhân sự quân sự.
her commitment to soldiership was unwavering.
sự tận tâm của cô ấy với tinh thần chiến sĩ là không lay chuyển.
brave soldiership
tinh thần dũng cảm
noble soldiership
tinh thần cao thượng
honorable soldiership
tinh thần cao quý
dedicated soldiership
tinh thần tận tụy
true soldiership
tinh thần chân thật
valiant soldiership
tinh thần quả cảm
loyal soldiership
tinh thần trung thành
military soldiership
tinh thần quân sự
proud soldiership
tinh thần tự hào
selfless soldiership
tinh thần vị tha
his soldiership was admired by all his peers.
tinh thần chiến sĩ của anh ấy được tất cả mọi người ngưỡng mộ.
she demonstrated great soldiership during the training exercises.
cô ấy đã thể hiện tinh thần chiến sĩ tuyệt vời trong các bài tập huấn luyện.
soldiership requires discipline and dedication.
tinh thần chiến sĩ đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.
he was recognized for his exemplary soldiership in combat.
anh ấy đã được công nhận về tinh thần chiến sĩ xuất sắc của mình trong chiến đấu.
good soldiership can inspire others to follow.
tinh thần chiến sĩ tốt có thể truyền cảm hứng cho người khác noi theo.
her leadership skills enhanced her soldiership.
kỹ năng lãnh đạo của cô ấy đã nâng cao tinh thần chiến sĩ của cô ấy.
soldiership involves teamwork and cooperation.
tinh thần chiến sĩ đòi hỏi sự hợp tác và phối hợp.
he was a model of soldiership for younger recruits.
anh ấy là một hình mẫu về tinh thần chiến sĩ cho những người mới nhập ngũ trẻ tuổi hơn.
training in soldiership is essential for all military personnel.
huấn luyện về tinh thần chiến sĩ là điều cần thiết cho tất cả nhân sự quân sự.
her commitment to soldiership was unwavering.
sự tận tâm của cô ấy với tinh thần chiến sĩ là không lay chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay