solemnness

[Mỹ]/ˈsɒl.əm.nəs/
[Anh]/ˈsɑː.ləm.nəs/

Dịch

n. sự nghiêm túc hoặc trọng thể trong cách cư xử; trạng thái của việc trang nghiêm

Cụm từ & Cách kết hợp

solemnness of purpose

sự trang nghiêm về mục đích

solemnness of occasion

sự trang nghiêm của dịp

solemnness of expression

sự trang nghiêm trong biểu cảm

solemnness of tone

sự trang nghiêm trong giọng điệu

solemnness of ceremony

sự trang nghiêm của nghi lễ

solemnness of duty

sự trang nghiêm về nhiệm vụ

solemnness in silence

sự trang nghiêm trong im lặng

solemnness of heart

sự trang nghiêm trong trái tim

solemnness of thought

sự trang nghiêm trong suy nghĩ

solemnness in prayer

sự trang nghiêm trong cầu nguyện

Câu ví dụ

his solemnness during the ceremony was palpable.

sự trang nghiêm trong suốt buổi lễ của anh ấy là điều có thể cảm nhận được.

she spoke with a solemnness that commanded respect.

cô ấy nói với sự trang nghiêm khiến mọi người phải tôn trọng.

the solemnness of the occasion was reflected in the attendees' demeanor.

sự trang nghiêm của dịp sự kiện được phản ánh trên thái độ của những người tham dự.

there was a solemnness in his eyes as he delivered the news.

có một sự trang nghiêm trong đôi mắt anh ấy khi anh ấy đưa tin.

the solemnness of the moment made everyone silent.

sự trang nghiêm của khoảnh khắc khiến mọi người im lặng.

her solemnness suggested that she understood the gravity of the situation.

sự trang nghiêm của cô ấy cho thấy cô ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình.

in the midst of laughter, a sense of solemnness emerged.

giữa tiếng cười, một cảm giác trang nghiêm trỗi dậy.

the solemnness of the funeral was a reminder of life's fragility.

sự trang nghiêm của đám tang là lời nhắc nhở về sự mong manh của cuộc sống.

he approached the task with a solemnness that inspired his team.

anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự trang nghiêm truyền cảm hứng cho đội của mình.

there was a solemnness in the air as they paid their respects.

có một sự trang nghiêm trong không khí khi họ bày tỏ sự tôn kính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay