| số nhiều | solicitousnesses |
showing solicitousness
Vietnamese_translation
she showed great solicitousness toward her elderly neighbor.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc đối với người hàng xóm già của mình.
his solicitousness for the patient's comfort was evident.
Sự quan tâm của anh ấy đối với sự thoải mái của bệnh nhân là rõ ràng.
the nurse's solicitousness made the child feel safe.
Sự quan tâm của y tá khiến đứa trẻ cảm thấy an toàn.
i appreciate your solicitousness in checking on me.
Tôi đánh giá cao sự quan tâm của bạn khi kiểm tra tôi.
there was genuine solicitousness in her voice when she asked about his health.
Có sự quan tâm chân thành trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy hỏi về sức khỏe của anh ấy.
the mother's solicitousness toward her children was touching.
Sự quan tâm của người mẹ đối với con cái của cô ấy thật cảm động.
his solicitousness about my wellbeing was very touching.
Sự quan tâm của anh ấy về sức khỏe của tôi thật cảm động.
we were moved by the doctor's solicitousness during the difficult procedure.
Chúng tôi cảm động trước sự quan tâm của bác sĩ trong suốt quá trình phẫu thuật khó khăn.
her solicitousness toward strangers revealed her kind nature.
Sự quan tâm của cô ấy đối với những người xa lạ cho thấy bản chất tốt bụng của cô ấy.
the team captain's solicitousness for his teammates was admirable.
Sự quan tâm của đội trưởng đối với các đồng đội của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
excessive solicitousness can sometimes be overwhelming.
Sự quan tâm quá mức đôi khi có thể quá sức.
he expressed his solicitousness through small acts of kindness.
Anh ấy bày tỏ sự quan tâm của mình thông qua những hành động tử tế nhỏ bé.
showing solicitousness
Vietnamese_translation
she showed great solicitousness toward her elderly neighbor.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc đối với người hàng xóm già của mình.
his solicitousness for the patient's comfort was evident.
Sự quan tâm của anh ấy đối với sự thoải mái của bệnh nhân là rõ ràng.
the nurse's solicitousness made the child feel safe.
Sự quan tâm của y tá khiến đứa trẻ cảm thấy an toàn.
i appreciate your solicitousness in checking on me.
Tôi đánh giá cao sự quan tâm của bạn khi kiểm tra tôi.
there was genuine solicitousness in her voice when she asked about his health.
Có sự quan tâm chân thành trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy hỏi về sức khỏe của anh ấy.
the mother's solicitousness toward her children was touching.
Sự quan tâm của người mẹ đối với con cái của cô ấy thật cảm động.
his solicitousness about my wellbeing was very touching.
Sự quan tâm của anh ấy về sức khỏe của tôi thật cảm động.
we were moved by the doctor's solicitousness during the difficult procedure.
Chúng tôi cảm động trước sự quan tâm của bác sĩ trong suốt quá trình phẫu thuật khó khăn.
her solicitousness toward strangers revealed her kind nature.
Sự quan tâm của cô ấy đối với những người xa lạ cho thấy bản chất tốt bụng của cô ấy.
the team captain's solicitousness for his teammates was admirable.
Sự quan tâm của đội trưởng đối với các đồng đội của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
excessive solicitousness can sometimes be overwhelming.
Sự quan tâm quá mức đôi khi có thể quá sức.
he expressed his solicitousness through small acts of kindness.
Anh ấy bày tỏ sự quan tâm của mình thông qua những hành động tử tế nhỏ bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay