solictors

[Mỹ]/səˈlɪsɪtəz/
[Anh]/səˈlɪsɪtərz/

Dịch

n. Số nhiều của solicitor; một loại luật sư cung cấp lời khuyên pháp lý và soạn thảo các tài liệu.

Câu ví dụ

many people hire solicitors to handle their legal matters.

Nhiều người thuê luật sư để xử lý các vấn đề pháp lý của họ.

qualified solicitors must complete years of training.

Luật sư đủ điều kiện phải hoàn thành nhiều năm đào tạo.

solicitors work in law firms across the country.

Luật sư làm việc tại các văn phòng luật sư trên khắp cả nước.

you should consult a solicitor before signing contracts.

Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.

solicitors fees vary depending on the case complexity.

Phí luật sư thay đổi tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc.

the solicitors office is open from nine to five.

Văn phòng luật sư mở cửa từ chín đến năm.

experienced solicitors provide valuable legal advice.

Luật sư giàu kinh nghiệm cung cấp lời khuyên pháp lý hữu ích.

solicitors and barristers work together in court cases.

Luật sư và luật sư bào chữa làm việc cùng nhau trong các vụ án tại tòa.

the solicitors regulation ensures professional standards.

Quy định về luật sư đảm bảo các tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

small businesses often need solicitors for commercial law.

Các doanh nghiệp nhỏ thường cần luật sư cho luật thương mại.

family solicitors specialize in divorce and custody cases.

Luật sư gia đình chuyên về các vụ ly hôn và quyền nuôi con.

solicitors practice in various areas of law.

Luật sư hành nghề trong nhiều lĩnh vực pháp lý khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay