solidifiable material
vật liệu có khả năng đông cứng
solidifiable substance
chất rắn có khả năng đông cứng
solidifiable form
dạng có khả năng đông cứng
solidifiable mixture
hỗn hợp có khả năng đông cứng
solidifiable layer
lớp có khả năng đông cứng
solidifiable compound
hợp chất có khả năng đông cứng
solidifiable resin
nhựa có khả năng đông cứng
solidifiable solution
dung dịch có khả năng đông cứng
solidifiable gel
gel có khả năng đông cứng
solidifiable foam
bọt có khả năng đông cứng
the mixture is solidifiable at low temperatures.
hỗn hợp có thể đông cứng ở nhiệt độ thấp.
we need to find a solidifiable material for the project.
chúng tôi cần tìm một vật liệu có thể đông cứng cho dự án.
solidifiable substances are essential in construction.
các chất có thể đông cứng rất quan trọng trong xây dựng.
this process makes the liquid solidifiable.
quy trình này làm cho chất lỏng có thể đông cứng.
some plastics are solidifiable when heated.
một số loại nhựa có thể đông cứng khi đun nóng.
the solidifiable gel can be used for molding.
gel có thể đông cứng có thể được sử dụng để tạo khuôn.
they developed a solidifiable foam for insulation.
họ đã phát triển một loại bọt có thể đông cứng để cách nhiệt.
understanding solidifiable materials is crucial for engineers.
hiểu các vật liệu có thể đông cứng rất quan trọng đối với các kỹ sư.
after mixing, the compound becomes solidifiable.
sau khi trộn, hợp chất trở nên có thể đông cứng.
the solidifiable nature of the resin is advantageous.
tính chất có thể đông cứng của nhựa là một lợi thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay