solidifyings ideas
củng cố ý tưởng
solidifyings plans
củng cố kế hoạch
solidifyings goals
củng cố mục tiêu
solidifyings strategies
củng cố chiến lược
solidifyings relationships
củng cố các mối quan hệ
solidifyings foundations
củng cố nền tảng
solidifyings concepts
củng cố các khái niệm
solidifyings values
củng cố các giá trị
solidifyings beliefs
củng cố niềm tin
solidifyings connections
củng cố các kết nối
the process of solidifyings can take time and patience.
quá trình đông đặc có thể mất thời gian và sự kiên nhẫn.
solidifyings in the laboratory require precise measurements.
việc đông đặc trong phòng thí nghiệm đòi hỏi các phép đo chính xác.
we observed the solidifyings of the mixture at room temperature.
chúng tôi quan sát quá trình đông đặc của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng.
different materials have unique solidifyings properties.
các vật liệu khác nhau có các đặc tính đông đặc độc đáo.
the solidifyings process is crucial in manufacturing.
quá trình đông đặc rất quan trọng trong sản xuất.
understanding solidifyings helps improve product quality.
hiểu về quá trình đông đặc giúp cải thiện chất lượng sản phẩm.
temperature affects the speed of solidifyings significantly.
nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ đông đặc.
we need to study the solidifyings of this new polymer.
chúng tôi cần nghiên cứu về quá trình đông đặc của loại polymer mới này.
solidifyings can be observed in various chemical reactions.
có thể quan sát thấy quá trình đông đặc trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
the artist used solidifyings to create unique sculptures.
nghệ sĩ đã sử dụng quá trình đông đặc để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
solidifyings ideas
củng cố ý tưởng
solidifyings plans
củng cố kế hoạch
solidifyings goals
củng cố mục tiêu
solidifyings strategies
củng cố chiến lược
solidifyings relationships
củng cố các mối quan hệ
solidifyings foundations
củng cố nền tảng
solidifyings concepts
củng cố các khái niệm
solidifyings values
củng cố các giá trị
solidifyings beliefs
củng cố niềm tin
solidifyings connections
củng cố các kết nối
the process of solidifyings can take time and patience.
quá trình đông đặc có thể mất thời gian và sự kiên nhẫn.
solidifyings in the laboratory require precise measurements.
việc đông đặc trong phòng thí nghiệm đòi hỏi các phép đo chính xác.
we observed the solidifyings of the mixture at room temperature.
chúng tôi quan sát quá trình đông đặc của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng.
different materials have unique solidifyings properties.
các vật liệu khác nhau có các đặc tính đông đặc độc đáo.
the solidifyings process is crucial in manufacturing.
quá trình đông đặc rất quan trọng trong sản xuất.
understanding solidifyings helps improve product quality.
hiểu về quá trình đông đặc giúp cải thiện chất lượng sản phẩm.
temperature affects the speed of solidifyings significantly.
nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ đông đặc.
we need to study the solidifyings of this new polymer.
chúng tôi cần nghiên cứu về quá trình đông đặc của loại polymer mới này.
solidifyings can be observed in various chemical reactions.
có thể quan sát thấy quá trình đông đặc trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
the artist used solidifyings to create unique sculptures.
nghệ sĩ đã sử dụng quá trình đông đặc để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay