solubilizers

[Mỹ]/ˌsɒljʊˈbaɪzəz/
[Anh]/ˌsɑːljʊˈbaɪzərz/

Dịch

n. những chất làm tăng độ hòa tan của các chất khác trong một dung dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

solubilizers and emulsifiers

chất hòa tan và chất nhũ hóa

food solubilizers

chất hòa tan trong thực phẩm

natural solubilizers

chất hòa tan tự nhiên

using solubilizers

sử dụng chất hòa tan

pharmaceutical solubilizers

chất hòa tan dược phẩm

effective solubilizers

chất hòa tan hiệu quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay