air precipitator
máy lắng không khí
electrostatic precipitator
thiết bị lọc bụi tĩnh điện
wet precipitator
máy lắng ướt
dry precipitator
máy lắng khô
precipitator efficiency
hiệu suất của máy lắng
precipitator design
thiết kế máy lắng
precipitator operation
hoạt động của máy lắng
precipitator system
hệ thống máy lắng
precipitator maintenance
bảo trì máy lắng
precipitator performance
hiệu suất hoạt động của máy lắng
the precipitator was installed to reduce air pollution.
thiết bị lọc bụi đã được lắp đặt để giảm thiểu ô nhiễm không khí.
they used a precipitator to collect dust from the factory emissions.
họ sử dụng thiết bị lọc bụi để thu gom bụi từ khí thải của nhà máy.
the efficiency of the precipitator improved significantly after maintenance.
hiệu quả của thiết bị lọc bụi đã được cải thiện đáng kể sau khi bảo trì.
installing a precipitator can help meet environmental regulations.
việc lắp đặt thiết bị lọc bụi có thể giúp đáp ứng các quy định về môi trường.
they monitored the performance of the precipitator regularly.
họ thường xuyên theo dõi hiệu suất của thiết bị lọc bụi.
the precipitator effectively removes harmful particles from the air.
thiết bị lọc bụi loại bỏ hiệu quả các hạt gây hại khỏi không khí.
she explained how the precipitator works in detail.
cô ấy giải thích chi tiết về cách thức hoạt động của thiết bị lọc bụi.
investing in a new precipitator can reduce operating costs.
việc đầu tư vào một thiết bị lọc bụi mới có thể giúp giảm chi phí vận hành.
he was responsible for the maintenance of the precipitator.
anh ấy chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị lọc bụi.
the design of the precipitator was innovative and efficient.
thiết kế của thiết bị lọc bụi rất sáng tạo và hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay