somebodies business
việc của ai đó
somebodies opinion
ý kiến của ai đó
somebodies responsibility
trách nhiệm của ai đó
somebodies problem
vấn đề của ai đó
somebodies choice
sự lựa chọn của ai đó
somebodies time
thời gian của ai đó
somebodies attention
sự chú ý của ai đó
somebodies feelings
cảm xúc của ai đó
somebodies needs
nhu cầu của ai đó
somebodies life
cuộc sống của ai đó
somebodies often feel pressure to meet expectations.
Một số người thường cảm thấy áp lực phải đáp ứng kỳ vọng.
in a group, there are always somebodies who take the lead.
Trong một nhóm, luôn có những người dẫn đầu.
somebodies may struggle with self-identity.
Một số người có thể gặp khó khăn trong việc xác định bản thân.
it's important for somebodies to find their own voice.
Điều quan trọng là những người đó phải tìm thấy tiếng nói của riêng mình.
somebodies can inspire others with their stories.
Những người đó có thể truyền cảm hứng cho người khác bằng những câu chuyện của họ.
somebodies often seek validation from peers.
Một số người thường tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè.
somebodies need support during challenging times.
Những người đó cần sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
somebodies are often misunderstood by society.
Những người đó thường bị xã hội hiểu lầm.
somebodies should embrace their uniqueness.
Những người đó nên đón nhận sự khác biệt của mình.
somebodies play a crucial role in community building.
Những người đó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
somebodies business
việc của ai đó
somebodies opinion
ý kiến của ai đó
somebodies responsibility
trách nhiệm của ai đó
somebodies problem
vấn đề của ai đó
somebodies choice
sự lựa chọn của ai đó
somebodies time
thời gian của ai đó
somebodies attention
sự chú ý của ai đó
somebodies feelings
cảm xúc của ai đó
somebodies needs
nhu cầu của ai đó
somebodies life
cuộc sống của ai đó
somebodies often feel pressure to meet expectations.
Một số người thường cảm thấy áp lực phải đáp ứng kỳ vọng.
in a group, there are always somebodies who take the lead.
Trong một nhóm, luôn có những người dẫn đầu.
somebodies may struggle with self-identity.
Một số người có thể gặp khó khăn trong việc xác định bản thân.
it's important for somebodies to find their own voice.
Điều quan trọng là những người đó phải tìm thấy tiếng nói của riêng mình.
somebodies can inspire others with their stories.
Những người đó có thể truyền cảm hứng cho người khác bằng những câu chuyện của họ.
somebodies often seek validation from peers.
Một số người thường tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè.
somebodies need support during challenging times.
Những người đó cần sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
somebodies are often misunderstood by society.
Những người đó thường bị xã hội hiểu lầm.
somebodies should embrace their uniqueness.
Những người đó nên đón nhận sự khác biệt của mình.
somebodies play a crucial role in community building.
Những người đó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay