songline

[Mỹ]/ˈsɒŋlaɪn/
[Anh]/ˈsɔːŋlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con đường qua vùng hoang dã được ghi lại trong một bài hát truyền thống.
Các dạng của từ
số nhiềusonglines

Câu ví dụ

the aboriginal songline traces an ancient path across the desert.

Đường đi của ca khúc thổ dân vẽ ra một con đường cổ xưa qua sa mạc.

indigenous elders follow the songline to navigate the landscape.

Các trưởng lão thổ dân theo đường đi của ca khúc để định hướng trên địa hình.

each songline carries stories of the dreamtime.

Mỗi đường đi của ca khúc mang theo những câu chuyện về thời kỳ ước mơ.

tourists are learning about the sacred songline tradition.

Các du khách đang học hỏi về truyền thống thiêng liêng của đường đi ca khúc.

the songline connects communities across vast distances.

Đường đi của ca khúc nối kết các cộng đồng qua những khoảng cách rộng lớn.

researchers are mapping the songline routes.

Các nhà nghiên cứu đang vẽ bản đồ các tuyến đường của ca khúc.

children hear the songline stories around the campfire.

Các em nhỏ nghe những câu chuyện về đường đi ca khúc quanh ngọn lửa trại.

the songline passes through many sacred sites.

Đường đi của ca khúc đi qua nhiều địa điểm thiêng liêng.

traditional owners preserve the songline knowledge.

Các chủ sở hữu truyền thống bảo tồn tri thức về đường đi ca khúc.

the songline winds through the australian outback.

Đường đi của ca khúc uốn lượn qua vùng sa mạc phía tây Australia.

songs are sung along the songline journey.

Các bài hát được hát dọc theo hành trình của đường đi ca khúc.

cultural centers teach visitors about the songline heritage.

Các trung tâm văn hóa dạy cho du khách về di sản của đường đi ca khúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay