sonication

[Mỹ]/sɒnɪˈkeɪʃən/
[Anh]/sɑːnɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương pháp phân hủy (siêu âm) (đề cập đến phương pháp sử dụng sóng siêu âm để phân hủy tế bào, virus, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

sonication process

quá trình siêu âm

sonication time

thời gian siêu âm

sonication method

phương pháp siêu âm

sonication energy

năng lượng siêu âm

sonication frequency

tần số siêu âm

sonication temperature

nhiệt độ siêu âm

sonication efficiency

hiệu quả siêu âm

sonication duration

thời lượng siêu âm

sonication technique

kỹ thuật siêu âm

sonication application

ứng dụng siêu âm

Câu ví dụ

sonication can enhance the extraction of compounds from plant materials.

sonication có thể tăng cường quá trình chiết xuất các hợp chất từ vật liệu thực vật.

researchers often use sonication to improve the dispersion of nanoparticles.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng sonication để cải thiện sự phân tán của các hạt nano.

sonication is an effective method for breaking down cell walls.

sonication là một phương pháp hiệu quả để phá vỡ thành tế bào.

we applied sonication to increase the solubility of the drug.

chúng tôi đã áp dụng sonication để tăng độ hòa tan của thuốc.

sonication can help in the emulsification of oils and water.

sonication có thể giúp trong quá trình nhũ hóa dầu và nước.

the process of sonication can reduce the size of particles in a solution.

quá trình sonication có thể làm giảm kích thước của các hạt trong dung dịch.

sonication is commonly used in laboratories for sample preparation.

sonication thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để chuẩn bị mẫu.

using sonication can significantly shorten the time needed for extraction.

việc sử dụng sonication có thể rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết cho quá trình chiết xuất.

sonication may cause temperature increases, so monitoring is essential.

sonication có thể gây ra sự tăng nhiệt độ, vì vậy việc theo dõi là cần thiết.

we observed improved yields after applying sonication to the mixture.

chúng tôi đã quan sát thấy năng suất được cải thiện sau khi áp dụng sonication cho hỗn hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay