sonoras

[Mỹ]/səˈnɔːrəs/
[Anh]/səˈnɔːrəs/

Dịch

n. Tiểu bang Sonora (miền bắc Mexico); bão tố Sonora (khí tượng học)

Cụm từ & Cách kết hợp

sonoras echoes

tiếng vọng của sonoras

sonoras waves

sóng của sonoras

sonoras vibrations

rung động của sonoras

sonoras frequencies

tần số của sonoras

sonoras tones

bản nhạc của sonoras

sonoras sounds

tiếng của sonoras

sonoras signals

tín hiệu của sonoras

sonoras rhythms

nhịp điệu của sonoras

sonoras patterns

mẫu của sonoras

sonoras harmonics

hài âm của sonoras

Câu ví dụ

sonoras are known for their rich sound quality.

Sonora nổi tiếng với chất lượng âm thanh tuyệt vời.

many musicians prefer sonoras for their performances.

Nhiều nhạc sĩ thích sử dụng sonoras cho các buổi biểu diễn của họ.

sonoras can enhance the listening experience significantly.

Sonoras có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm nghe.

we need to find a store that sells sonoras.

Chúng ta cần tìm một cửa hàng bán sonoras.

sonoras often come in various sizes and styles.

Sonoras thường có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

learning to play sonoras can be very rewarding.

Học cách chơi sonoras có thể rất bổ ích.

sonoras are popular in both classical and modern music.

Sonoras phổ biến trong cả âm nhạc cổ điển và hiện đại.

the craftsmanship of sonoras is truly impressive.

Tài nghệ chế tác của sonoras thực sự ấn tượng.

sonoras can be expensive, but they are worth the investment.

Sonoras có thể đắt tiền, nhưng chúng đáng giá cho khoản đầu tư.

many music schools offer courses on playing sonoras.

Nhiều trường âm nhạc cung cấp các khóa học về cách chơi sonoras.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay