coming soon
sắp ra mắt
soon after
sau một thời gian
sooner or later
sớm muộn
so soon
sớm
see you soon
hẹn gặp lại
how soon
nhanh như thế nào
soon enough
sớm thôi
so soon as
sớm như
all too soon
quá sớm
had sooner
thường thì
write soon
viết sớm
as soon as poss.
sớm nhất có thể
a marriage that soon foundered.
Một cuộc hôn nhân nhanh chóng thất bại.
the mainframe will soon be history.
máy chủ chính sẽ sớm trở thành quá khứ.
the secret was soon out.
Bí mật sớm bị lộ.
it was too soon to know.
quá sớm để biết.
came as soon as possible.
đến càng sớm càng tốt.
Day will soon dawn.
Ngày sẽ sớm ló dạng.
The hall soon filled.
Sảnh nhanh chóng đầy lên.
The market will soon rally.
Thị trường sẽ sớm hồi phục.
The debt soon doubled.
Nợ sớm tăng gấp đôi.
A bald head is soon shaven.
Đầu trọc sớm sẽ bị cạo.
she was soon forgetful of the time.
cô ấy nhanh chóng quên thời gian.
cheap fabric soon frays.
vải rẻ tiền nhanh chóng sờn.
everyone will soon know the truth.
Mọi người sẽ sớm biết sự thật.
He will soon get well.
Anh ấy sẽ sớm khỏe lại.
The baby was soon itself again.
Em bé nhanh chóng trở lại bình thường.
The difficulty will soon ravel out.
Khó khăn sẽ sớm được giải quyết.
coming soon
sắp ra mắt
soon after
sau một thời gian
sooner or later
sớm muộn
so soon
sớm
see you soon
hẹn gặp lại
how soon
nhanh như thế nào
soon enough
sớm thôi
so soon as
sớm như
all too soon
quá sớm
had sooner
thường thì
write soon
viết sớm
as soon as poss.
sớm nhất có thể
a marriage that soon foundered.
Một cuộc hôn nhân nhanh chóng thất bại.
the mainframe will soon be history.
máy chủ chính sẽ sớm trở thành quá khứ.
the secret was soon out.
Bí mật sớm bị lộ.
it was too soon to know.
quá sớm để biết.
came as soon as possible.
đến càng sớm càng tốt.
Day will soon dawn.
Ngày sẽ sớm ló dạng.
The hall soon filled.
Sảnh nhanh chóng đầy lên.
The market will soon rally.
Thị trường sẽ sớm hồi phục.
The debt soon doubled.
Nợ sớm tăng gấp đôi.
A bald head is soon shaven.
Đầu trọc sớm sẽ bị cạo.
she was soon forgetful of the time.
cô ấy nhanh chóng quên thời gian.
cheap fabric soon frays.
vải rẻ tiền nhanh chóng sờn.
everyone will soon know the truth.
Mọi người sẽ sớm biết sự thật.
He will soon get well.
Anh ấy sẽ sớm khỏe lại.
The baby was soon itself again.
Em bé nhanh chóng trở lại bình thường.
The difficulty will soon ravel out.
Khó khăn sẽ sớm được giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay