sophister argument
lý luận phức tạp
sophister tactic
chiến thuật phức tạp
sophister style
phong cách phức tạp
sophister claim
khẳng định phức tạp
sophister method
phương pháp phức tạp
sophister reasoning
lý luận phức tạp
sophister approach
cách tiếp cận phức tạp
sophister logic
logic phức tạp
sophister narrative
truyện kể phức tạp
sophister philosophy
triết học phức tạp
the sophister tried to deceive the audience with clever arguments.
kẻ biện hộ đã cố gắng lừa deceived khán giả bằng những lập luận thông minh.
he was known as a sophister in the realm of philosophy.
anh ta được biết đến như một kẻ biện hộ trong lĩnh vực triết học.
being a sophister, she could twist the truth to fit her narrative.
là một kẻ biện hộ, cô ấy có thể bóp méo sự thật để phù hợp với câu chuyện của mình.
the debate was filled with sophisters trying to outsmart each other.
cuộc tranh luận tràn ngập những kẻ biện hộ cố gắng đánh bại lẫn nhau.
his sophister tactics often left people confused.
chiến thuật của kẻ biện hộ thường khiến mọi người bối rối.
don't be fooled by the sophister's seemingly logical reasoning.
đừng để bị đánh lừa bởi lập luận có vẻ hợp lý của kẻ biện hộ.
the article criticized the sophister's manipulation of facts.
bài viết chỉ trích sự thao túng sự thật của kẻ biện hộ.
in discussions, a sophister may undermine genuine arguments.
trong các cuộc thảo luận, một kẻ biện hộ có thể làm suy yếu những lập luận chân thật.
she recognized the sophister's ploys and refused to engage.
cô ấy nhận ra những mánh khóe của kẻ biện hộ và từ chối tham gia.
the sophister's charm made it hard to see through his lies.
sự quyến rũ của kẻ biện hộ khiến khó nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
sophister argument
lý luận phức tạp
sophister tactic
chiến thuật phức tạp
sophister style
phong cách phức tạp
sophister claim
khẳng định phức tạp
sophister method
phương pháp phức tạp
sophister reasoning
lý luận phức tạp
sophister approach
cách tiếp cận phức tạp
sophister logic
logic phức tạp
sophister narrative
truyện kể phức tạp
sophister philosophy
triết học phức tạp
the sophister tried to deceive the audience with clever arguments.
kẻ biện hộ đã cố gắng lừa deceived khán giả bằng những lập luận thông minh.
he was known as a sophister in the realm of philosophy.
anh ta được biết đến như một kẻ biện hộ trong lĩnh vực triết học.
being a sophister, she could twist the truth to fit her narrative.
là một kẻ biện hộ, cô ấy có thể bóp méo sự thật để phù hợp với câu chuyện của mình.
the debate was filled with sophisters trying to outsmart each other.
cuộc tranh luận tràn ngập những kẻ biện hộ cố gắng đánh bại lẫn nhau.
his sophister tactics often left people confused.
chiến thuật của kẻ biện hộ thường khiến mọi người bối rối.
don't be fooled by the sophister's seemingly logical reasoning.
đừng để bị đánh lừa bởi lập luận có vẻ hợp lý của kẻ biện hộ.
the article criticized the sophister's manipulation of facts.
bài viết chỉ trích sự thao túng sự thật của kẻ biện hộ.
in discussions, a sophister may undermine genuine arguments.
trong các cuộc thảo luận, một kẻ biện hộ có thể làm suy yếu những lập luận chân thật.
she recognized the sophister's ploys and refused to engage.
cô ấy nhận ra những mánh khóe của kẻ biện hộ và từ chối tham gia.
the sophister's charm made it hard to see through his lies.
sự quyến rũ của kẻ biện hộ khiến khó nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay