| số nhiều | sorbs |
absorb energy
hấp thụ năng lượng
sorbent material
vật liệu hấp phụ
absorb moisture
hấp thụ độ ẩm
sorb pollutants
hấp phụ chất ô nhiễm
absorb sound
hấp thụ âm thanh
sorbent filter
bộ lọc hấp phụ
absorb shock
hấp thụ sốc
sorb chemicals
hấp phụ hóa chất
absorb light
hấp thụ ánh sáng
sorbent agent
chất hấp phụ
the sponge can sorb water quickly.
bông có thể hấp thụ nước nhanh chóng.
plants sorb nutrients from the soil.
thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
these materials are designed to sorb pollutants.
những vật liệu này được thiết kế để hấp thụ các chất gây ô nhiễm.
carbon filters sorb impurities effectively.
bộ lọc carbon hấp thụ tạp chất hiệu quả.
some fabrics can sorb moisture away from the skin.
một số loại vải có thể hút ẩm ra khỏi da.
researchers study how animals sorb chemicals.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách động vật hấp thụ hóa chất.
the gel can sorb excess oil from the surface.
gel có thể hấp thụ dầu thừa từ bề mặt.
these beads are used to sorb moisture in packaging.
những hạt này được sử dụng để hấp thụ độ ẩm trong bao bì.
activated charcoal can sorb odors effectively.
than hoạt tính có thể hấp thụ mùi hiệu quả.
some soils can sorb heavy metals from water.
một số loại đất có thể hấp thụ kim loại nặng từ nước.
absorb energy
hấp thụ năng lượng
sorbent material
vật liệu hấp phụ
absorb moisture
hấp thụ độ ẩm
sorb pollutants
hấp phụ chất ô nhiễm
absorb sound
hấp thụ âm thanh
sorbent filter
bộ lọc hấp phụ
absorb shock
hấp thụ sốc
sorb chemicals
hấp phụ hóa chất
absorb light
hấp thụ ánh sáng
sorbent agent
chất hấp phụ
the sponge can sorb water quickly.
bông có thể hấp thụ nước nhanh chóng.
plants sorb nutrients from the soil.
thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
these materials are designed to sorb pollutants.
những vật liệu này được thiết kế để hấp thụ các chất gây ô nhiễm.
carbon filters sorb impurities effectively.
bộ lọc carbon hấp thụ tạp chất hiệu quả.
some fabrics can sorb moisture away from the skin.
một số loại vải có thể hút ẩm ra khỏi da.
researchers study how animals sorb chemicals.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách động vật hấp thụ hóa chất.
the gel can sorb excess oil from the surface.
gel có thể hấp thụ dầu thừa từ bề mặt.
these beads are used to sorb moisture in packaging.
những hạt này được sử dụng để hấp thụ độ ẩm trong bao bì.
activated charcoal can sorb odors effectively.
than hoạt tính có thể hấp thụ mùi hiệu quả.
some soils can sorb heavy metals from water.
một số loại đất có thể hấp thụ kim loại nặng từ nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay