sorgo

[Mỹ]/ˈsɔːɡəʊ/
[Anh]/ˈsɔrɡoʊ/

Dịch

n. một loại ngũ cốc được sử dụng làm thực phẩm và thức ăn cho gia súc; một loại cây cũng được biết đến với tên gọi là sorghum
Word Forms
số nhiềusorgoes

Cụm từ & Cách kết hợp

sorgo grain

ngũ cốc tấm

sorgo syrup

siro mía

sorgo flour

bột mía

sorgo seeds

hạt giống mía

sorgo plant

cây mía

sorgo meal

bã mía

sorgo stalks

thân mía

sorgo production

sản xuất mía

sorgo cultivation

trồng trọt mía

sorgo syrup production

sản xuất siro mía

Câu ví dụ

sorgo is a popular grain in many countries.

ngô là một loại ngũ cốc phổ biến ở nhiều quốc gia.

farmers often grow sorgo for livestock feed.

những người nông dân thường trồng ngô để làm thức ăn cho gia súc.

sorgo can be used to make gluten-free flour.

ngô có thể được sử dụng để làm bột không chứa gluten.

many people enjoy sorgo syrup as a sweetener.

nhiều người thích dùng siro ngô làm chất tạo ngọt.

sorgo is rich in nutrients and fiber.

ngô giàu dinh dưỡng và chất xơ.

in some cultures, sorgo is a staple food.

ở một số nền văn hóa, ngô là lương thực chủ yếu.

cooking with sorgo can add unique flavors to dishes.

nấu ăn với ngô có thể thêm những hương vị độc đáo vào các món ăn.

sorgo thrives in dry and hot climates.

ngô phát triển mạnh ở những vùng khí hậu khô nóng.

many health-conscious individuals choose sorgo over rice.

nhiều người có ý thức về sức khỏe chọn ngô thay vì gạo.

research shows that sorgo has antioxidant properties.

nghiên cứu cho thấy ngô có đặc tính chống oxy hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay