sorgoes

[Mỹ]/sɔːrɡoʊz/
[Anh]/sɔrˈɡoʊz/

Dịch

n. một loại ngũ cốc, sorghum ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

sorgoes quickly

sorgoes nhanh chóng

sorgoes away

sorgoes đi xa

sorgoes unnoticed

sorgoes không bị phát hiện

sorgoes silently

sorgoes một cách lặng lẽ

sorgoes fast

sorgoes nhanh

sorgoes forever

sorgoes mãi mãi

sorgoes in time

sorgoes đúng lúc

sorgoes with ease

sorgoes dễ dàng

sorgoes in silence

sorgoes trong im lặng

sorgoes without trace

sorgoes mà không để lại dấu vết

Câu ví dụ

sorgoes are often used in traditional dishes.

cây sồi thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

the farmers planted sorgoes in the field.

những người nông dân đã trồng cây sồi trên đồng.

many cultures have recipes that include sorgoes.

nhiều nền văn hóa có các công thức nấu ăn có bao gồm cây sồi.

sorgoes can be a great source of nutrition.

cây sồi có thể là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời.

the texture of cooked sorgoes is unique.

độ đặc của cây sồi đã nấu chín là độc đáo.

people are becoming more interested in sorgoes.

mọi người ngày càng quan tâm đến cây sồi.

in some regions, sorgoes are a staple food.

ở một số vùng, cây sồi là lương thực chủ yếu.

sorgoes can be used to make flour and porridge.

cây sồi có thể được sử dụng để làm bột và cháo.

the cultivation of sorgoes is environmentally friendly.

việc trồng cây sồi thân thiện với môi trường.

farmers are experimenting with different varieties of sorgoes.

những người nông dân đang thử nghiệm với các giống cây sồi khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay