sorp

[Mỹ]/sɔːrp/
[Anh]/sɔːrp/

Dịch

n. Tên gọi trước đây của Reşadiye, một thị trấn ở Thổ Nhĩ Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềusorps

Câu ví dụ

please check the sorp levels before proceeding.

Vui lòng kiểm tra cấp độ sorp trước khi tiếp tục.

the sorp mechanism failed during the experiment.

Cơ chế sorp đã thất bại trong quá trình thí nghiệm.

we need to optimize the sorp process immediately.

Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sorp ngay lập tức.

the sorp data shows significant improvement.

Dữ liệu sorp cho thấy sự cải thiện đáng kể.

our team analyzed the sorp results thoroughly.

Đội ngũ của chúng tôi đã phân tích kết quả sorp một cách kỹ lưỡng.

sorp technology is becoming more common in industry.

Công nghệ sorp đang trở nên phổ biến hơn trong ngành công nghiệp.

the new sorp protocol works very well.

Giao thức sorp mới hoạt động rất tốt.

current sorp methods need to be updated.

Các phương pháp sorp hiện tại cần được cập nhật.

sorp efficiency has increased over the past year.

Tính hiệu quả của sorp đã tăng lên trong năm qua.

the sorp module requires regular maintenance.

Mô-đun sorp cần được bảo trì định kỳ.

successful sorp implementation took three months.

Việc triển khai sorp thành công đã mất ba tháng.

engineers are studying the sorp characteristics.

Kỹ sư đang nghiên cứu các đặc tính của sorp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay