sorrowlessness

[Mỹ]/[ˈsʌrəʊlɪsnəs]/
[Anh]/[ˈsɑːroʊlɪsnəs]/

Dịch

adj. Miễn khỏi nỗi buồn; vui vẻ.
n. Tình trạng miễn khỏi nỗi buồn; sự vui vẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

with sorrowlessness

Không còn buồn đau

displaying sorrowlessness

Thể hiện sự không còn buồn đau

a state of sorrowlessness

Một trạng thái không còn buồn đau

sorrowlessness reigned

Sự không còn buồn đau trị vì

filled with sorrowlessness

Đầy sự không còn buồn đau

embracing sorrowlessness

Chào đón sự không còn buồn đau

sorrowlessness and joy

Sự không còn buồn đau và niềm vui

pursuing sorrowlessness

Chạy theo sự không còn buồn đau

ideal sorrowlessness

Sự không còn buồn đau lý tưởng

sorrowlessness shone

Sự không còn buồn đau tỏa sáng

Câu ví dụ

the child's sorrowlessness was remarkable, even when facing disappointment.

Điều đáng ngạc nhiên là sự không buồn bã của đứa trẻ, ngay cả khi đối mặt với sự thất vọng.

her sorrowlessness allowed her to find joy in the simplest things.

Sự không buồn bã của cô ấy giúp cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị nhất.

he admired her sorrowlessness and carefree attitude towards life.

Anh ấy ngưỡng mộ sự không buồn bã và thái độ thoải mái của cô ấy đối với cuộc sống.

the puppy's sorrowlessness brought a smile to everyone's face.

Sự không buồn bã của chú chó con đã mang lại nụ cười trên khuôn mặt của mọi người.

living with sorrowlessness is a valuable lesson in appreciating the present.

Sống với sự không buồn bã là một bài học quý giá trong việc trân trọng hiện tại.

the artist captured the essence of sorrowlessness in her paintings.

Nghệ sĩ đã nắm bắt tinh thần của sự không buồn bã trong các bức tranh của cô ấy.

maintaining a state of sorrowlessness can be challenging in adulthood.

Duy trì trạng thái không buồn bã có thể là một thách thức trong tuổi trưởng thành.

the poem celebrated the beauty of sorrowlessness and youthful exuberance.

Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của sự không buồn bã và sự hào hứng tuổi trẻ.

her sorrowlessness was a shield against the world's negativity.

Sự không buồn bã của cô ấy là một lá chắn trước sự tiêu cực của thế giới.

he envied the bird's sorrowlessness as it soared through the sky.

Anh ấy ghen tị với sự không buồn bã của con chim khi nó bay lượn trên bầu trời.

the story highlighted the importance of cultivating sorrowlessness in children.

Câu chuyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sự không buồn bã ở trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay