sortable list
danh sách sắp xếp được
sortable table
bảng sắp xếp được
sortable data
dữ liệu sắp xếp được
sortable column
cột sắp xếp được
sortable items
các mục sắp xếp được
sortable grid
lưới sắp xếp được
sortable menu
thực đơn sắp xếp được
sortable results
kết quả sắp xếp được
sortable features
tính năng sắp xếp được
sortable options
các tùy chọn sắp xếp được
the data is sortable by date.
dữ liệu có thể sắp xếp theo ngày.
make sure the table is sortable for better usability.
đảm bảo rằng bảng có thể sắp xếp để tăng tính dễ sử dụng.
sortable columns allow users to organize information easily.
các cột có thể sắp xếp cho phép người dùng sắp xếp thông tin dễ dàng.
we need a sortable list for the survey results.
chúng tôi cần một danh sách có thể sắp xếp cho kết quả khảo sát.
the sortable feature enhances the user experience.
tính năng sắp xếp nâng cao trải nghiệm người dùng.
is the report sortable by category?
báo cáo có thể sắp xếp theo danh mục không?
sortable options will be added in the next update.
các tùy chọn sắp xếp sẽ được thêm vào bản cập nhật tiếp theo.
users appreciate sortable data tables for analysis.
người dùng đánh giá cao các bảng dữ liệu có thể sắp xếp để phân tích.
the sortable grid makes it easy to find items.
lưới sắp xếp giúp dễ dàng tìm các mục.
he implemented a sortable interface for the application.
anh ấy đã triển khai một giao diện có thể sắp xếp cho ứng dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay