| số nhiều | sortes |
she sorted the laundry into different colors.
Cô ấy đã phân loại quần áo theo màu sắc khác nhau.
he sorted through his old books to donate them.
Anh ấy đã lục lọi qua những cuốn sách cũ của mình để quyên góp chúng.
she sorted the data into categories for analysis.
Cô ấy đã phân loại dữ liệu thành các loại cho phân tích.
he sorted his thoughts before making a decision.
Anh ấy đã sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
she sorted the laundry into different colors.
Cô ấy đã phân loại quần áo theo màu sắc khác nhau.
he sorted through his old books to donate them.
Anh ấy đã lục lọi qua những cuốn sách cũ của mình để quyên góp chúng.
she sorted the data into categories for analysis.
Cô ấy đã phân loại dữ liệu thành các loại cho phân tích.
he sorted his thoughts before making a decision.
Anh ấy đã sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay