sortes of food
các loại thực phẩm
sortes of music
các loại âm nhạc
sortes of games
các loại trò chơi
sortes of drinks
các loại đồ uống
sortes of art
các loại nghệ thuật
sortes of books
các loại sách
sortes of plants
các loại cây trồng
sortes of clothes
các loại quần áo
sortes of problems
các loại vấn đề
sortes of people
các loại người
sortes are often used in decision-making processes.
Các sortes thường được sử dụng trong các quy trình ra quyết định.
he consulted the sortes before making a choice.
Anh ấy đã tham khảo sortes trước khi đưa ra quyết định.
sortes can provide guidance in uncertain situations.
Các sortes có thể cung cấp hướng dẫn trong các tình huống không chắc chắn.
many cultures have their own sortes traditions.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống sortes của riêng họ.
the sortes revealed surprising outcomes.
Các sortes tiết lộ những kết quả bất ngờ.
using sortes, she found clarity in her dilemma.
Sử dụng sortes, cô ấy tìm thấy sự rõ ràng trong tình thế khó khăn của mình.
sortes are a fascinating aspect of ancient practices.
Các sortes là một khía cạnh hấp dẫn của các phương pháp cổ đại.
they believe sortes can influence their fate.
Họ tin rằng sortes có thể ảnh hưởng đến số phận của họ.
sortes often involve random elements for interpretation.
Các sortes thường liên quan đến các yếu tố ngẫu nhiên để giải thích.
she studied sortes to better understand her heritage.
Cô ấy nghiên cứu sortes để hiểu rõ hơn về di sản của mình.
sortes of food
các loại thực phẩm
sortes of music
các loại âm nhạc
sortes of games
các loại trò chơi
sortes of drinks
các loại đồ uống
sortes of art
các loại nghệ thuật
sortes of books
các loại sách
sortes of plants
các loại cây trồng
sortes of clothes
các loại quần áo
sortes of problems
các loại vấn đề
sortes of people
các loại người
sortes are often used in decision-making processes.
Các sortes thường được sử dụng trong các quy trình ra quyết định.
he consulted the sortes before making a choice.
Anh ấy đã tham khảo sortes trước khi đưa ra quyết định.
sortes can provide guidance in uncertain situations.
Các sortes có thể cung cấp hướng dẫn trong các tình huống không chắc chắn.
many cultures have their own sortes traditions.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống sortes của riêng họ.
the sortes revealed surprising outcomes.
Các sortes tiết lộ những kết quả bất ngờ.
using sortes, she found clarity in her dilemma.
Sử dụng sortes, cô ấy tìm thấy sự rõ ràng trong tình thế khó khăn của mình.
sortes are a fascinating aspect of ancient practices.
Các sortes là một khía cạnh hấp dẫn của các phương pháp cổ đại.
they believe sortes can influence their fate.
Họ tin rằng sortes có thể ảnh hưởng đến số phận của họ.
sortes often involve random elements for interpretation.
Các sortes thường liên quan đến các yếu tố ngẫu nhiên để giải thích.
she studied sortes to better understand her heritage.
Cô ấy nghiên cứu sortes để hiểu rõ hơn về di sản của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay