sortes

[Mỹ]/ˈsɔːteɪz/
[Anh]/ˈsɔrteɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phương pháp bói toán bằng cách chọn ngẫu nhiên các đoạn từ Kinh Thánh hoặc các văn bản cổ điển

Cụm từ & Cách kết hợp

sortes of food

các loại thực phẩm

sortes of music

các loại âm nhạc

sortes of games

các loại trò chơi

sortes of drinks

các loại đồ uống

sortes of art

các loại nghệ thuật

sortes of books

các loại sách

sortes of plants

các loại cây trồng

sortes of clothes

các loại quần áo

sortes of problems

các loại vấn đề

sortes of people

các loại người

Câu ví dụ

sortes are often used in decision-making processes.

Các sortes thường được sử dụng trong các quy trình ra quyết định.

he consulted the sortes before making a choice.

Anh ấy đã tham khảo sortes trước khi đưa ra quyết định.

sortes can provide guidance in uncertain situations.

Các sortes có thể cung cấp hướng dẫn trong các tình huống không chắc chắn.

many cultures have their own sortes traditions.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống sortes của riêng họ.

the sortes revealed surprising outcomes.

Các sortes tiết lộ những kết quả bất ngờ.

using sortes, she found clarity in her dilemma.

Sử dụng sortes, cô ấy tìm thấy sự rõ ràng trong tình thế khó khăn của mình.

sortes are a fascinating aspect of ancient practices.

Các sortes là một khía cạnh hấp dẫn của các phương pháp cổ đại.

they believe sortes can influence their fate.

Họ tin rằng sortes có thể ảnh hưởng đến số phận của họ.

sortes often involve random elements for interpretation.

Các sortes thường liên quan đến các yếu tố ngẫu nhiên để giải thích.

she studied sortes to better understand her heritage.

Cô ấy nghiên cứu sortes để hiểu rõ hơn về di sản của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay