| số nhiều | soul-searchings |
soul-searching journey
hành trình tìm kiếm bản thân
doing soul-searching
tự tìm kiếm bản thân
deep soul-searching
tìm kiếm bản thân sâu sắc
after soul-searching
sau khi tìm kiếm bản thân
soul-searching process
quá trình tìm kiếm bản thân
engaged in soul-searching
tham gia vào quá trình tìm kiếm bản thân
intense soul-searching
tìm kiếm bản thân gắt gao
period of soul-searching
giai đoạn tìm kiếm bản thân
embarking on soul-searching
bắt đầu hành trình tìm kiếm bản thân
serious soul-searching
tìm kiếm bản thân nghiêm túc
after the project failure, she engaged in some serious soul-searching.
Sau khi dự án thất bại, cô ấy đã trải qua một thời gian suy nghĩ nghiêm túc về bản thân.
he underwent a period of intense soul-searching following his divorce.
Anh ấy đã trải qua một thời gian suy nghĩ sâu sắc về bản thân sau khi ly hôn.
the retreat provided a space for deep soul-searching and reflection.
Kỳ nghỉ đã cung cấp một không gian để suy nghĩ sâu sắc và chiêm nghiệm.
the experience prompted a period of soul-searching about his career path.
Trải nghiệm đó đã thúc đẩy anh ấy dành thời gian suy nghĩ về con đường sự nghiệp của mình.
the artist's work often reflects a period of soul-searching and exploration.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường phản ánh một thời gian suy nghĩ và khám phá.
the company leadership initiated a company-wide soul-searching exercise.
Ban lãnh đạo công ty đã khởi xướng một bài tập tìm kiếm bản thân trong toàn công ty.
it was a time of soul-searching and trying to understand what went wrong.
Đó là một thời gian để suy nghĩ và cố gắng hiểu chuyện gì đã sai.
the novel explores themes of identity and soul-searching in a modern world.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và tìm kiếm bản thân trong thế giới hiện đại.
she needed some time for soul-searching before making a final decision.
Cô ấy cần một chút thời gian để suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
his soul-searching led him to a new appreciation for his family.
Việc tìm kiếm bản thân của anh ấy đã dẫn đến một sự đánh giá cao mới về gia đình.
the crisis forced him into a period of painful soul-searching.
Cuộc khủng hoảng đã buộc anh ấy phải trải qua một thời gian tìm kiếm bản thân đầy đau đớn.
soul-searching journey
hành trình tìm kiếm bản thân
doing soul-searching
tự tìm kiếm bản thân
deep soul-searching
tìm kiếm bản thân sâu sắc
after soul-searching
sau khi tìm kiếm bản thân
soul-searching process
quá trình tìm kiếm bản thân
engaged in soul-searching
tham gia vào quá trình tìm kiếm bản thân
intense soul-searching
tìm kiếm bản thân gắt gao
period of soul-searching
giai đoạn tìm kiếm bản thân
embarking on soul-searching
bắt đầu hành trình tìm kiếm bản thân
serious soul-searching
tìm kiếm bản thân nghiêm túc
after the project failure, she engaged in some serious soul-searching.
Sau khi dự án thất bại, cô ấy đã trải qua một thời gian suy nghĩ nghiêm túc về bản thân.
he underwent a period of intense soul-searching following his divorce.
Anh ấy đã trải qua một thời gian suy nghĩ sâu sắc về bản thân sau khi ly hôn.
the retreat provided a space for deep soul-searching and reflection.
Kỳ nghỉ đã cung cấp một không gian để suy nghĩ sâu sắc và chiêm nghiệm.
the experience prompted a period of soul-searching about his career path.
Trải nghiệm đó đã thúc đẩy anh ấy dành thời gian suy nghĩ về con đường sự nghiệp của mình.
the artist's work often reflects a period of soul-searching and exploration.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường phản ánh một thời gian suy nghĩ và khám phá.
the company leadership initiated a company-wide soul-searching exercise.
Ban lãnh đạo công ty đã khởi xướng một bài tập tìm kiếm bản thân trong toàn công ty.
it was a time of soul-searching and trying to understand what went wrong.
Đó là một thời gian để suy nghĩ và cố gắng hiểu chuyện gì đã sai.
the novel explores themes of identity and soul-searching in a modern world.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và tìm kiếm bản thân trong thế giới hiện đại.
she needed some time for soul-searching before making a final decision.
Cô ấy cần một chút thời gian để suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
his soul-searching led him to a new appreciation for his family.
Việc tìm kiếm bản thân của anh ấy đã dẫn đến một sự đánh giá cao mới về gia đình.
the crisis forced him into a period of painful soul-searching.
Cuộc khủng hoảng đã buộc anh ấy phải trải qua một thời gian tìm kiếm bản thân đầy đau đớn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now