deep soulfulnesses
những tâm hồn sâu sắc
raw soulfulnesses
những tâm hồn thô ráp
hidden soulfulnesses
những tâm hồn ẩn giấu
true soulfulnesses
những tâm hồn chân thật
unique soulfulnesses
những tâm hồn độc đáo
pure soulfulnesses
những tâm hồn thuần khiết
gentle soulfulnesses
những tâm hồn dịu dàng
vibrant soulfulnesses
những tâm hồn sôi động
quiet soulfulnesses
những tâm hồn tĩnh lặng
intense soulfulnesses
những tâm hồn mãnh liệt
her music is filled with soulfulnesses that resonate deeply.
nhạc của cô ấy tràn đầy sự sâu sắc và vang vọng sâu sắc.
the artist's paintings convey various soulfulnesses of human experience.
các bức tranh của họa sĩ truyền tải nhiều khía cạnh sâu sắc trong trải nghiệm của con người.
during the performance, the dancers expressed their soulfulnesses through movement.
trong suốt buổi biểu diễn, các vũ công đã thể hiện sự sâu sắc của họ qua chuyển động.
we often seek soulfulnesses in literature that reflect our own struggles.
chúng ta thường tìm kiếm sự sâu sắc trong văn học phản ánh những khó khăn của chính mình.
his poetry captures the soulfulnesses of love and loss.
thơ của anh ấy nắm bắt được sự sâu sắc của tình yêu và mất mát.
different cultures showcase unique soulfulnesses in their traditions.
các nền văn hóa khác nhau thể hiện những sự sâu sắc độc đáo trong truyền thống của họ.
the film explores the soulfulnesses of friendship and betrayal.
phim khám phá sự sâu sắc của tình bạn và phản bội.
many songs evoke soulfulnesses that connect us to our past.
nhiều bài hát gợi lên sự sâu sắc kết nối chúng ta với quá khứ.
she spoke about the soulfulnesses found in everyday life.
cô ấy nói về sự sâu sắc được tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày.
exploring different soulfulnesses can enrich our understanding of humanity.
khám phá những sự sâu sắc khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
deep soulfulnesses
những tâm hồn sâu sắc
raw soulfulnesses
những tâm hồn thô ráp
hidden soulfulnesses
những tâm hồn ẩn giấu
true soulfulnesses
những tâm hồn chân thật
unique soulfulnesses
những tâm hồn độc đáo
pure soulfulnesses
những tâm hồn thuần khiết
gentle soulfulnesses
những tâm hồn dịu dàng
vibrant soulfulnesses
những tâm hồn sôi động
quiet soulfulnesses
những tâm hồn tĩnh lặng
intense soulfulnesses
những tâm hồn mãnh liệt
her music is filled with soulfulnesses that resonate deeply.
nhạc của cô ấy tràn đầy sự sâu sắc và vang vọng sâu sắc.
the artist's paintings convey various soulfulnesses of human experience.
các bức tranh của họa sĩ truyền tải nhiều khía cạnh sâu sắc trong trải nghiệm của con người.
during the performance, the dancers expressed their soulfulnesses through movement.
trong suốt buổi biểu diễn, các vũ công đã thể hiện sự sâu sắc của họ qua chuyển động.
we often seek soulfulnesses in literature that reflect our own struggles.
chúng ta thường tìm kiếm sự sâu sắc trong văn học phản ánh những khó khăn của chính mình.
his poetry captures the soulfulnesses of love and loss.
thơ của anh ấy nắm bắt được sự sâu sắc của tình yêu và mất mát.
different cultures showcase unique soulfulnesses in their traditions.
các nền văn hóa khác nhau thể hiện những sự sâu sắc độc đáo trong truyền thống của họ.
the film explores the soulfulnesses of friendship and betrayal.
phim khám phá sự sâu sắc của tình bạn và phản bội.
many songs evoke soulfulnesses that connect us to our past.
nhiều bài hát gợi lên sự sâu sắc kết nối chúng ta với quá khứ.
she spoke about the soulfulnesses found in everyday life.
cô ấy nói về sự sâu sắc được tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày.
exploring different soulfulnesses can enrich our understanding of humanity.
khám phá những sự sâu sắc khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now