soundbox speaker
loa soundbox
portable soundbox
loa soundbox di động
soundbox system
hệ thống soundbox
wireless soundbox
loa soundbox không dây
soundbox design
thiết kế soundbox
soundbox technology
công nghệ soundbox
soundbox features
tính năng soundbox
soundbox quality
chất lượng soundbox
soundbox connection
kết nối soundbox
soundbox performance
hiệu suất soundbox
the soundbox produces high-quality audio.
Loa soundbox tạo ra âm thanh chất lượng cao.
he connected the soundbox to his laptop.
Anh ấy đã kết nối loa soundbox với máy tính xách tay của mình.
the soundbox is perfect for outdoor parties.
Loa soundbox rất lý tưởng cho các bữa tiệc ngoài trời.
she adjusted the volume on the soundbox.
Cô ấy đã điều chỉnh âm lượng trên loa soundbox.
we bought a new soundbox for our home theater.
Chúng tôi đã mua một loa soundbox mới cho rạp phim tại nhà của chúng tôi.
the soundbox has bluetooth connectivity.
Loa soundbox có kết nối bluetooth.
can you hear the bass from the soundbox?
Bạn có thể nghe thấy tiếng bass từ loa soundbox không?
the soundbox needs to be charged regularly.
Loa soundbox cần được sạc lại thường xuyên.
he placed the soundbox near the window for better sound.
Anh ấy đặt loa soundbox gần cửa sổ để có âm thanh tốt hơn.
her favorite feature of the soundbox is its portability.
Tính năng yêu thích của cô ấy trên loa soundbox là tính di động của nó.
soundbox speaker
loa soundbox
portable soundbox
loa soundbox di động
soundbox system
hệ thống soundbox
wireless soundbox
loa soundbox không dây
soundbox design
thiết kế soundbox
soundbox technology
công nghệ soundbox
soundbox features
tính năng soundbox
soundbox quality
chất lượng soundbox
soundbox connection
kết nối soundbox
soundbox performance
hiệu suất soundbox
the soundbox produces high-quality audio.
Loa soundbox tạo ra âm thanh chất lượng cao.
he connected the soundbox to his laptop.
Anh ấy đã kết nối loa soundbox với máy tính xách tay của mình.
the soundbox is perfect for outdoor parties.
Loa soundbox rất lý tưởng cho các bữa tiệc ngoài trời.
she adjusted the volume on the soundbox.
Cô ấy đã điều chỉnh âm lượng trên loa soundbox.
we bought a new soundbox for our home theater.
Chúng tôi đã mua một loa soundbox mới cho rạp phim tại nhà của chúng tôi.
the soundbox has bluetooth connectivity.
Loa soundbox có kết nối bluetooth.
can you hear the bass from the soundbox?
Bạn có thể nghe thấy tiếng bass từ loa soundbox không?
the soundbox needs to be charged regularly.
Loa soundbox cần được sạc lại thường xuyên.
he placed the soundbox near the window for better sound.
Anh ấy đặt loa soundbox gần cửa sổ để có âm thanh tốt hơn.
her favorite feature of the soundbox is its portability.
Tính năng yêu thích của cô ấy trên loa soundbox là tính di động của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay