echo sounder
máy đo độ sâu bằng âm thanh
A sounder understanding of the subject is necessary for success.
Một sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề là cần thiết cho thành công.
The sounder of pigs was led into the barn.
Người điều khiển những con lợn đã được dẫn vào chuồng.
The company is looking for a sounder financial strategy.
Công ty đang tìm kiếm một chiến lược tài chính vững chắc hơn.
She has a sounder knowledge of history than most people.
Cô ấy có kiến thức về lịch sử tốt hơn hầu hết mọi người.
The sounder of wolves howled in the distance.
Người điều khiển bầy sói hú vang trong khoảng cách xa.
The team is working on building a sounder relationship with their clients.
Đội ngũ đang nỗ lực xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng của họ.
A sounder decision-making process is needed in this situation.
Cần một quy trình ra quyết định tốt hơn trong tình huống này.
The sounder of fish swam gracefully in the crystal-clear water.
Người điều khiển đàn cá bơi duyên dáng trong làn nước trong vắt.
The sounder advice would be to seek professional help.
Lời khuyên tốt hơn sẽ là tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
She has a sounder approach to problem-solving.
Cô ấy có cách tiếp cận giải quyết vấn đề tốt hơn.
echo sounder
máy đo độ sâu bằng âm thanh
A sounder understanding of the subject is necessary for success.
Một sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề là cần thiết cho thành công.
The sounder of pigs was led into the barn.
Người điều khiển những con lợn đã được dẫn vào chuồng.
The company is looking for a sounder financial strategy.
Công ty đang tìm kiếm một chiến lược tài chính vững chắc hơn.
She has a sounder knowledge of history than most people.
Cô ấy có kiến thức về lịch sử tốt hơn hầu hết mọi người.
The sounder of wolves howled in the distance.
Người điều khiển bầy sói hú vang trong khoảng cách xa.
The team is working on building a sounder relationship with their clients.
Đội ngũ đang nỗ lực xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng của họ.
A sounder decision-making process is needed in this situation.
Cần một quy trình ra quyết định tốt hơn trong tình huống này.
The sounder of fish swam gracefully in the crystal-clear water.
Người điều khiển đàn cá bơi duyên dáng trong làn nước trong vắt.
The sounder advice would be to seek professional help.
Lời khuyên tốt hơn sẽ là tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
She has a sounder approach to problem-solving.
Cô ấy có cách tiếp cận giải quyết vấn đề tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay