soundhole

[Mỹ]/ˈsaʊnd.həʊl/
[Anh]/ˈsaʊnd.hoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lỗ trên bảng cộng hưởng của nhạc cụ dây.
Các dạng của từ
số nhiềusoundholes

Câu ví dụ

the guitar's round soundhole produces a rich, warm tone.

Âm thanh tròn của cây guitar tạo ra âm thanh phong phú, ấm áp.

many acoustic guitars feature a soundhole rosette around the soundhole.

Nhiều cây guitar acoustic có một họa tiết hoa văn xung quanh lỗ âm thanh.

the soundhole size affects the volume and projection of the instrument.

Kích thước lỗ âm thanh ảnh hưởng đến âm lượng và khả năng phát âm của nhạc cụ.

a soundhole cover can protect the guitar when not in use.

Một nắp lỗ âm thanh có thể bảo vệ guitar khi không sử dụng.

luthiers carefully consider soundhole placement for optimal sound.

Các nghệ nhân luthier cẩn thận cân nhắc vị trí lỗ âm thanh để đạt được âm thanh tối ưu.

the soundhole ring is often decorative on classic guitars.

Vòng lỗ âm thanh thường được trang trí trên các cây guitar cổ điển.

some musicians prefer a larger soundhole for increased bass response.

Một số nhạc sĩ ưa thích một lỗ âm thanh lớn hơn để tăng phản hồi trầm.

the soundhole design varies between different guitar models.

Thiết kế lỗ âm thanh thay đổi giữa các mẫu guitar khác nhau.

a soundhole pickup can be installed for amplified playing.

Một bộ phận thu âm lỗ âm thanh có thể được lắp đặt để chơi khuếch đại.

the soundhole brace helps maintain the guitar's structural integrity.

Thanh cốt lỗ âm thanh giúp duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của guitar.

vintage guitars often have a distinct soundhole shape.

Các cây guitar cổ điển thường có hình dạng lỗ âm thanh đặc trưng.

the soundhole binding protects the edge of the opening.

Viền lỗ âm thanh bảo vệ mép của lỗ mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay