soundwaves

[Mỹ]/ˈsaʊndweɪvz/
[Anh]/ˈsaʊndweɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sóng áp suất dọc lan truyền qua một môi trường; sóng âm; dạng số nhiều của sound-wave; các sóng áp suất dọc trong âm học.

Cụm từ & Cách kết hợp

soundwave therapy

Liệu pháp sóng âm

soundwave frequency

Tần số sóng âm

soundwave technology

Công nghệ sóng âm

soundwave energy

Năng lượng sóng âm

soundwave pattern

Mô hình sóng âm

soundwave research

Nghiên cứu sóng âm

soundwave treatment

Điều trị sóng âm

soundwave imaging

Hình ảnh sóng âm

soundwave detection

Phát hiện sóng âm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay