tasting sournesses
thưởng thức độ chua
varied sournesses
các độ chua khác nhau
detecting sournesses
phát hiện độ chua
balancing sournesses
cân bằng độ chua
exploring sournesses
khám phá độ chua
assessing sournesses
đánh giá độ chua
noting sournesses
ghi nhận độ chua
combining sournesses
kết hợp độ chua
enhancing sournesses
tăng cường độ chua
appreciating sournesses
đánh giá cao độ chua
there are various sournesses in the fruit that make it unique.
Có rất nhiều vị chua khác nhau trong trái cây khiến nó trở nên độc đáo.
the sournesses of different wines can affect their taste.
Những vị chua khác nhau của rượu vang có thể ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
she noted the sournesses in the dish were too overpowering.
Cô ấy nhận thấy những vị chua trong món ăn quá mạnh.
understanding the sournesses in her personality helped him relate better.
Việc hiểu những vị chua trong tính cách của cô ấy giúp anh ấy dễ dàng hơn trong việc gắn kết.
the chef experimented with different sournesses to enhance the flavor.
Đầu bếp thử nghiệm với nhiều vị chua khác nhau để tăng cường hương vị.
there are sournesses in life that teach us valuable lessons.
Có những vị chua trong cuộc sống dạy chúng ta những bài học quý giá.
the sournesses in her voice revealed her disappointment.
Những vị chua trong giọng nói của cô ấy tiết lộ sự thất vọng của cô ấy.
different sournesses can create a complex flavor profile in cooking.
Những vị chua khác nhau có thể tạo ra một hương vị phức tạp trong nấu ăn.
he described the sournesses of the experience as both challenging and rewarding.
Anh ấy mô tả những vị chua của trải nghiệm vừa thử thách vừa đáng khen thưởng.
the sournesses of the lemonade were perfectly balanced with sweetness.
Những vị chua của nước chanh được cân bằng hoàn hảo với vị ngọt.
tasting sournesses
thưởng thức độ chua
varied sournesses
các độ chua khác nhau
detecting sournesses
phát hiện độ chua
balancing sournesses
cân bằng độ chua
exploring sournesses
khám phá độ chua
assessing sournesses
đánh giá độ chua
noting sournesses
ghi nhận độ chua
combining sournesses
kết hợp độ chua
enhancing sournesses
tăng cường độ chua
appreciating sournesses
đánh giá cao độ chua
there are various sournesses in the fruit that make it unique.
Có rất nhiều vị chua khác nhau trong trái cây khiến nó trở nên độc đáo.
the sournesses of different wines can affect their taste.
Những vị chua khác nhau của rượu vang có thể ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
she noted the sournesses in the dish were too overpowering.
Cô ấy nhận thấy những vị chua trong món ăn quá mạnh.
understanding the sournesses in her personality helped him relate better.
Việc hiểu những vị chua trong tính cách của cô ấy giúp anh ấy dễ dàng hơn trong việc gắn kết.
the chef experimented with different sournesses to enhance the flavor.
Đầu bếp thử nghiệm với nhiều vị chua khác nhau để tăng cường hương vị.
there are sournesses in life that teach us valuable lessons.
Có những vị chua trong cuộc sống dạy chúng ta những bài học quý giá.
the sournesses in her voice revealed her disappointment.
Những vị chua trong giọng nói của cô ấy tiết lộ sự thất vọng của cô ấy.
different sournesses can create a complex flavor profile in cooking.
Những vị chua khác nhau có thể tạo ra một hương vị phức tạp trong nấu ăn.
he described the sournesses of the experience as both challenging and rewarding.
Anh ấy mô tả những vị chua của trải nghiệm vừa thử thách vừa đáng khen thưởng.
the sournesses of the lemonade were perfectly balanced with sweetness.
Những vị chua của nước chanh được cân bằng hoàn hảo với vị ngọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay