acridities in behavior
những tính khí chua cay
the artist's work was full of acridities, reflecting the harsh realities of life.
công việc của họa sĩ tràn ngập sự chua cay, phản ánh những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
despite their attempts at diplomacy, the negotiations were marred by acridities and mistrust.
bất chấp những nỗ lực ngoại giao của họ, các cuộc đàm phán bị ảnh hưởng bởi sự chua cay và thiếu tin tưởng.
there were acridities in their relationship that stemmed from differing values and beliefs.
có sự chua cay trong mối quan hệ của họ bắt nguồn từ những giá trị và niềm tin khác nhau.
the lawyer skillfully navigated the acridities of the case, presenting a compelling argument for his client.
luật sư đã khéo léo vượt qua sự chua cay của vụ án, trình bày một lập luận thuyết phục cho khách hàng của mình.
the public discourse on the issue was filled with acridities, making it difficult to have a productive conversation.
cuộc tranh luận công khai về vấn đề này tràn ngập sự chua cay, gây khó khăn cho việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả.
despite their attempts at reconciliation, the lingering acridities prevented them from fully moving on.
bất chấp những nỗ lực hòa giải của họ, sự chua cay còn sót lại đã ngăn cản họ thực sự vượt qua.
the bitter acridities of the past weighed heavily on their present relationship.
sự chua cay đắng của quá khứ đè nặng lên mối quan hệ hiện tại của họ.
his speech was laced with acridities, aimed at provoking a strong reaction from his audience.
bài phát biểu của ông chứa đựng sự chua cay, nhằm mục đích gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả của ông.
acridities in behavior
những tính khí chua cay
the artist's work was full of acridities, reflecting the harsh realities of life.
công việc của họa sĩ tràn ngập sự chua cay, phản ánh những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
despite their attempts at diplomacy, the negotiations were marred by acridities and mistrust.
bất chấp những nỗ lực ngoại giao của họ, các cuộc đàm phán bị ảnh hưởng bởi sự chua cay và thiếu tin tưởng.
there were acridities in their relationship that stemmed from differing values and beliefs.
có sự chua cay trong mối quan hệ của họ bắt nguồn từ những giá trị và niềm tin khác nhau.
the lawyer skillfully navigated the acridities of the case, presenting a compelling argument for his client.
luật sư đã khéo léo vượt qua sự chua cay của vụ án, trình bày một lập luận thuyết phục cho khách hàng của mình.
the public discourse on the issue was filled with acridities, making it difficult to have a productive conversation.
cuộc tranh luận công khai về vấn đề này tràn ngập sự chua cay, gây khó khăn cho việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả.
despite their attempts at reconciliation, the lingering acridities prevented them from fully moving on.
bất chấp những nỗ lực hòa giải của họ, sự chua cay còn sót lại đã ngăn cản họ thực sự vượt qua.
the bitter acridities of the past weighed heavily on their present relationship.
sự chua cay đắng của quá khứ đè nặng lên mối quan hệ hiện tại của họ.
his speech was laced with acridities, aimed at provoking a strong reaction from his audience.
bài phát biểu của ông chứa đựng sự chua cay, nhằm mục đích gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay