soursops

[Mỹ]/ˈsaʊərsɒp/
[Anh]/ˈsaʊərsɑːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới có vỏ xanh có gai và thịt trắng, ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

soursop juice

nước ép mãng cầu

soursop tea

trà mãng cầu

soursop fruit

quả mãng cầu

soursop benefits

lợi ích của mãng cầu

soursop smoothie

sinh tố mãng cầu

soursop extract

chiết xuất mãng cầu

soursop leaves

lá mãng cầu

soursop flavor

vị mãng cầu

soursop salad

salad mãng cầu

soursop dessert

món tráng miệng mãng cầu

Câu ví dụ

soursop is known for its unique flavor.

thanh long đường là loại quả nổi tiếng với hương vị độc đáo.

many people enjoy soursop smoothies.

nhiều người thích làm sinh tố thanh long đường.

soursop can be used in desserts.

thanh long đường có thể được sử dụng trong các món tráng miệng.

some believe soursop has health benefits.

một số người tin rằng thanh long đường có lợi cho sức khỏe.

you can find soursop in tropical markets.

bạn có thể tìm thấy thanh long đường ở các khu chợ nhiệt đới.

soursop tea is a popular drink.

trà thanh long đường là một loại đồ uống phổ biến.

growing soursop requires warm temperatures.

trồng thanh long đường đòi hỏi nhiệt độ ấm áp.

soursop can be eaten fresh or processed.

thanh long đường có thể ăn tươi hoặc chế biến.

some people use soursop leaves for herbal remedies.

một số người sử dụng lá thanh long đường cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

in smoothies, soursop pairs well with bananas.

trong sinh tố, thanh long đường kết hợp tốt với chuối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay