| số nhiều | soutanes |
soutane collar
áo bào cổ
soutane color
màu áo bào
soutane style
kiểu áo bào
soutane fabric
vải áo bào
soutane length
độ dài áo bào
soutane design
thiết kế áo bào
soutane fit
độ vừa vặn của áo bào
soutane button
nút áo bào
soutane accessory
phụ kiện áo bào
soutane pattern
hoa văn áo bào
the priest wore a black soutane during the ceremony.
Linh mục đã mặc áo bào đen trong suốt buổi lễ.
she admired the intricate design of his soutane.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc áo bào của anh ấy.
the soutane is a traditional garment for clergy.
Áo bào là trang phục truyền thống của các mục tử.
he felt proud to wear his soutane at the event.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc áo bào của mình tại sự kiện.
the soutane symbolizes his commitment to his faith.
Chiếc áo bào tượng trưng cho sự tận tâm của anh ấy với đức tin của mình.
during the retreat, he reflected while wearing his soutane.
Trong suốt thời gian tu viện, anh ấy đã suy nghĩ trong khi mặc áo bào của mình.
many clergy members prefer a soutane for formal occasions.
Nhiều thành viên chức đạo thích áo bào cho những dịp lễ trang trọng.
the soutane was a gift from his mentor.
Chiếc áo bào là một món quà từ người cố vấn của anh ấy.
he adjusted his soutane before stepping onto the stage.
Anh ấy đã điều chỉnh áo bào của mình trước khi bước lên sân khấu.
the color of the soutane can indicate different ranks.
Màu sắc của áo bào có thể cho biết các cấp bậc khác nhau.
soutane collar
áo bào cổ
soutane color
màu áo bào
soutane style
kiểu áo bào
soutane fabric
vải áo bào
soutane length
độ dài áo bào
soutane design
thiết kế áo bào
soutane fit
độ vừa vặn của áo bào
soutane button
nút áo bào
soutane accessory
phụ kiện áo bào
soutane pattern
hoa văn áo bào
the priest wore a black soutane during the ceremony.
Linh mục đã mặc áo bào đen trong suốt buổi lễ.
she admired the intricate design of his soutane.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc áo bào của anh ấy.
the soutane is a traditional garment for clergy.
Áo bào là trang phục truyền thống của các mục tử.
he felt proud to wear his soutane at the event.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc áo bào của mình tại sự kiện.
the soutane symbolizes his commitment to his faith.
Chiếc áo bào tượng trưng cho sự tận tâm của anh ấy với đức tin của mình.
during the retreat, he reflected while wearing his soutane.
Trong suốt thời gian tu viện, anh ấy đã suy nghĩ trong khi mặc áo bào của mình.
many clergy members prefer a soutane for formal occasions.
Nhiều thành viên chức đạo thích áo bào cho những dịp lễ trang trọng.
the soutane was a gift from his mentor.
Chiếc áo bào là một món quà từ người cố vấn của anh ấy.
he adjusted his soutane before stepping onto the stage.
Anh ấy đã điều chỉnh áo bào của mình trước khi bước lên sân khấu.
the color of the soutane can indicate different ranks.
Màu sắc của áo bào có thể cho biết các cấp bậc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay