soutane

[Mỹ]/suːˈtæn/
[Anh]/suːˈtæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo choàng (của một linh mục), một chiếc áo dài màu đen từng được các tu sĩ mặc
Word Forms
số nhiềusoutanes

Cụm từ & Cách kết hợp

soutane collar

áo bào cổ

soutane color

màu áo bào

soutane style

kiểu áo bào

soutane fabric

vải áo bào

soutane length

độ dài áo bào

soutane design

thiết kế áo bào

soutane fit

độ vừa vặn của áo bào

soutane button

nút áo bào

soutane accessory

phụ kiện áo bào

soutane pattern

hoa văn áo bào

Câu ví dụ

the priest wore a black soutane during the ceremony.

Linh mục đã mặc áo bào đen trong suốt buổi lễ.

she admired the intricate design of his soutane.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc áo bào của anh ấy.

the soutane is a traditional garment for clergy.

Áo bào là trang phục truyền thống của các mục tử.

he felt proud to wear his soutane at the event.

Anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc áo bào của mình tại sự kiện.

the soutane symbolizes his commitment to his faith.

Chiếc áo bào tượng trưng cho sự tận tâm của anh ấy với đức tin của mình.

during the retreat, he reflected while wearing his soutane.

Trong suốt thời gian tu viện, anh ấy đã suy nghĩ trong khi mặc áo bào của mình.

many clergy members prefer a soutane for formal occasions.

Nhiều thành viên chức đạo thích áo bào cho những dịp lễ trang trọng.

the soutane was a gift from his mentor.

Chiếc áo bào là một món quà từ người cố vấn của anh ấy.

he adjusted his soutane before stepping onto the stage.

Anh ấy đã điều chỉnh áo bào của mình trước khi bước lên sân khấu.

the color of the soutane can indicate different ranks.

Màu sắc của áo bào có thể cho biết các cấp bậc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay