southeasts

[Mỹ]/ˈsaʊθˌiːst/
[Anh]/ˈsaʊθˌiːst/

Dịch

adj. từ hoặc thuộc về đông nam
n. hướng hoặc khu vực về phía đông nam
adv. từ phía đông nam

Cụm từ & Cách kết hợp

southeasts region

khu vực đông nam

southeasts winds

gió đông nam

southeasts asia

châu á đông nam

southeasts coast

bờ biển đông nam

southeasts states

các bang đông nam

southeasts territories

các lãnh thổ đông nam

southeasts climate

khí hậu đông nam

southeasts culture

văn hóa đông nam

southeasts markets

các thị trường đông nam

southeasts agriculture

nông nghiệp đông nam

Câu ví dụ

the storm is coming from the southeasts.

Cơn bão đang đến từ hướng đông nam.

many birds migrate to the southeasts during winter.

Nhiều loài chim di cư đến hướng đông nam vào mùa đông.

the southeasts are known for their warm climate.

Hướng đông nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp.

we traveled to the southeasts for our vacation.

Chúng tôi đã đi du lịch đến hướng đông nam cho kỳ nghỉ của chúng tôi.

fruits from the southeasts are delicious and fresh.

Trái cây từ hướng đông nam rất ngon và tươi.

the southeasts offer beautiful landscapes and rich culture.

Hướng đông nam mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa phong phú.

in the southeasts, you can find many historical sites.

Ở hướng đông nam, bạn có thể tìm thấy nhiều địa điểm lịch sử.

the economy in the southeasts is rapidly growing.

Nền kinh tế ở hướng đông nam đang phát triển nhanh chóng.

traveling to the southeasts is an unforgettable experience.

Du lịch đến hướng đông nam là một trải nghiệm khó quên.

fishing is popular in the southeasts during the summer.

Đánh bắt cá rất phổ biến ở hướng đông nam vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay