southeasts region
khu vực đông nam
southeasts winds
gió đông nam
southeasts asia
châu á đông nam
southeasts coast
bờ biển đông nam
southeasts states
các bang đông nam
southeasts territories
các lãnh thổ đông nam
southeasts climate
khí hậu đông nam
southeasts culture
văn hóa đông nam
southeasts markets
các thị trường đông nam
southeasts agriculture
nông nghiệp đông nam
the storm is coming from the southeasts.
Cơn bão đang đến từ hướng đông nam.
many birds migrate to the southeasts during winter.
Nhiều loài chim di cư đến hướng đông nam vào mùa đông.
the southeasts are known for their warm climate.
Hướng đông nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp.
we traveled to the southeasts for our vacation.
Chúng tôi đã đi du lịch đến hướng đông nam cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
fruits from the southeasts are delicious and fresh.
Trái cây từ hướng đông nam rất ngon và tươi.
the southeasts offer beautiful landscapes and rich culture.
Hướng đông nam mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa phong phú.
in the southeasts, you can find many historical sites.
Ở hướng đông nam, bạn có thể tìm thấy nhiều địa điểm lịch sử.
the economy in the southeasts is rapidly growing.
Nền kinh tế ở hướng đông nam đang phát triển nhanh chóng.
traveling to the southeasts is an unforgettable experience.
Du lịch đến hướng đông nam là một trải nghiệm khó quên.
fishing is popular in the southeasts during the summer.
Đánh bắt cá rất phổ biến ở hướng đông nam vào mùa hè.
southeasts region
khu vực đông nam
southeasts winds
gió đông nam
southeasts asia
châu á đông nam
southeasts coast
bờ biển đông nam
southeasts states
các bang đông nam
southeasts territories
các lãnh thổ đông nam
southeasts climate
khí hậu đông nam
southeasts culture
văn hóa đông nam
southeasts markets
các thị trường đông nam
southeasts agriculture
nông nghiệp đông nam
the storm is coming from the southeasts.
Cơn bão đang đến từ hướng đông nam.
many birds migrate to the southeasts during winter.
Nhiều loài chim di cư đến hướng đông nam vào mùa đông.
the southeasts are known for their warm climate.
Hướng đông nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp.
we traveled to the southeasts for our vacation.
Chúng tôi đã đi du lịch đến hướng đông nam cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
fruits from the southeasts are delicious and fresh.
Trái cây từ hướng đông nam rất ngon và tươi.
the southeasts offer beautiful landscapes and rich culture.
Hướng đông nam mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa phong phú.
in the southeasts, you can find many historical sites.
Ở hướng đông nam, bạn có thể tìm thấy nhiều địa điểm lịch sử.
the economy in the southeasts is rapidly growing.
Nền kinh tế ở hướng đông nam đang phát triển nhanh chóng.
traveling to the southeasts is an unforgettable experience.
Du lịch đến hướng đông nam là một trải nghiệm khó quên.
fishing is popular in the southeasts during the summer.
Đánh bắt cá rất phổ biến ở hướng đông nam vào mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay