sowbug habitat
môi trường sống của con bọ sowbug
sowbug species
loài bọ sowbug
sowbug behavior
hành vi của con bọ sowbug
sowbug diet
chế độ ăn của con bọ sowbug
sowbug anatomy
giải phẫu của con bọ sowbug
sowbug control
kiểm soát bọ sowbug
sowbug population
dân số bọ sowbug
sowbug study
nghiên cứu về bọ sowbug
sowbug habitat destruction
phá hủy môi trường sống của bọ sowbug
sowbug observation
quan sát bọ sowbug
sowbugs are often found in damp environments.
con nhộng thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many gardeners appreciate the role of sowbugs in soil health.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của con nhộng trong sức khỏe đất.
sowbugs can be mistaken for insects, but they are crustaceans.
con nhộng có thể bị nhầm lẫn với côn trùng, nhưng chúng là động vật giáp xác.
children often enjoy observing sowbugs in their natural habitat.
trẻ em thường thích quan sát con nhộng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
to study sowbugs, you need to collect them from moist areas.
để nghiên cứu về con nhộng, bạn cần thu thập chúng từ những khu vực ẩm ướt.
sowbugs help decompose organic matter in gardens.
con nhộng giúp phân hủy vật chất hữu cơ trong vườn.
some species of sowbugs can survive in extreme conditions.
một số loài con nhộng có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
people often overlook the importance of sowbugs in ecosystems.
con người thường bỏ qua tầm quan trọng của con nhộng trong các hệ sinh thái.
observing sowbugs can teach children about biodiversity.
quan sát con nhộng có thể dạy trẻ em về đa dạng sinh học.
when disturbed, sowbugs curl up into a ball for protection.
khi bị quấy rầy, con nhộng cuộn tròn lại thành một quả bóng để bảo vệ.
sowbug habitat
môi trường sống của con bọ sowbug
sowbug species
loài bọ sowbug
sowbug behavior
hành vi của con bọ sowbug
sowbug diet
chế độ ăn của con bọ sowbug
sowbug anatomy
giải phẫu của con bọ sowbug
sowbug control
kiểm soát bọ sowbug
sowbug population
dân số bọ sowbug
sowbug study
nghiên cứu về bọ sowbug
sowbug habitat destruction
phá hủy môi trường sống của bọ sowbug
sowbug observation
quan sát bọ sowbug
sowbugs are often found in damp environments.
con nhộng thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many gardeners appreciate the role of sowbugs in soil health.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của con nhộng trong sức khỏe đất.
sowbugs can be mistaken for insects, but they are crustaceans.
con nhộng có thể bị nhầm lẫn với côn trùng, nhưng chúng là động vật giáp xác.
children often enjoy observing sowbugs in their natural habitat.
trẻ em thường thích quan sát con nhộng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
to study sowbugs, you need to collect them from moist areas.
để nghiên cứu về con nhộng, bạn cần thu thập chúng từ những khu vực ẩm ướt.
sowbugs help decompose organic matter in gardens.
con nhộng giúp phân hủy vật chất hữu cơ trong vườn.
some species of sowbugs can survive in extreme conditions.
một số loài con nhộng có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
people often overlook the importance of sowbugs in ecosystems.
con người thường bỏ qua tầm quan trọng của con nhộng trong các hệ sinh thái.
observing sowbugs can teach children about biodiversity.
quan sát con nhộng có thể dạy trẻ em về đa dạng sinh học.
when disturbed, sowbugs curl up into a ball for protection.
khi bị quấy rầy, con nhộng cuộn tròn lại thành một quả bóng để bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay