sowlike

[US]/ˈsaʊlaɪk/
[UK]/ˈsaʊlaɪk/

Translation

adj. giống hoặc đặc trưng của một con lợn cái

Phrases & Collocations

sowlike behavior

hành vi giống như lợn

sowlike appearance

vẻ ngoài giống như lợn

sowlike qualities

những phẩm chất giống như lợn

sowlike instincts

bản năng giống như lợn

sowlike traits

những đặc điểm giống như lợn

sowlike nature

bản chất giống như lợn

sowlike actions

hành động giống như lợn

sowlike characteristics

những đặc trưng giống như lợn

sowlike tendencies

xu hướng giống như lợn

sowlike demeanor

dáng vẻ giống như lợn

Example Sentences

the pig was surprisingly sowlike in its behavior.

con lợn cư xử đáng ngạc nhiên như một con lợn cái.

her personality was often described as sowlike, nurturing and caring.

tính cách của cô thường được mô tả là giống như lợn cái, biết chăm sóc và quan tâm.

he had a sowlike approach to parenting, always putting his children first.

anh ấy có cách tiếp cận công việc nuôi dạy con cái giống như lợn cái, luôn đặt con cái lên trên hết.

the farm was filled with sowlike creatures, each caring for their young.

ngôi nông trại tràn ngập những sinh vật giống như lợn cái, mỗi con đều chăm sóc con non của mình.

her sowlike instincts kicked in when she saw the lost puppy.

bản năng giống như lợn cái của cô trỗi dậy khi cô nhìn thấy chú chó con bị lạc.

the artist's work often reflects a sowlike tenderness.

công việc của nghệ sĩ thường phản ánh sự dịu dàng giống như lợn cái.

he had a sowlike demeanor, always ready to help others.

anh ấy có vẻ ngoài giống như lợn cái, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

in her sowlike manner, she gathered the children around her.

theo cách giống như lợn cái của cô, cô ấy tập hợp lũ trẻ xung quanh mình.

the documentary showcased sowlike behaviors in various animals.

phim tài liệu trình bày những hành vi giống như lợn cái ở nhiều loài động vật khác nhau.

his sowlike tendencies made him a beloved figure in the community.

tính cách giống như lợn cái của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now