sowlike behavior
hành vi giống như lợn
sowlike appearance
vẻ ngoài giống như lợn
sowlike qualities
những phẩm chất giống như lợn
sowlike instincts
bản năng giống như lợn
sowlike traits
những đặc điểm giống như lợn
sowlike nature
bản chất giống như lợn
sowlike actions
hành động giống như lợn
sowlike characteristics
những đặc trưng giống như lợn
sowlike tendencies
xu hướng giống như lợn
sowlike demeanor
dáng vẻ giống như lợn
the pig was surprisingly sowlike in its behavior.
con lợn cư xử đáng ngạc nhiên như một con lợn cái.
her personality was often described as sowlike, nurturing and caring.
tính cách của cô thường được mô tả là giống như lợn cái, biết chăm sóc và quan tâm.
he had a sowlike approach to parenting, always putting his children first.
anh ấy có cách tiếp cận công việc nuôi dạy con cái giống như lợn cái, luôn đặt con cái lên trên hết.
the farm was filled with sowlike creatures, each caring for their young.
ngôi nông trại tràn ngập những sinh vật giống như lợn cái, mỗi con đều chăm sóc con non của mình.
her sowlike instincts kicked in when she saw the lost puppy.
bản năng giống như lợn cái của cô trỗi dậy khi cô nhìn thấy chú chó con bị lạc.
the artist's work often reflects a sowlike tenderness.
công việc của nghệ sĩ thường phản ánh sự dịu dàng giống như lợn cái.
he had a sowlike demeanor, always ready to help others.
anh ấy có vẻ ngoài giống như lợn cái, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
in her sowlike manner, she gathered the children around her.
theo cách giống như lợn cái của cô, cô ấy tập hợp lũ trẻ xung quanh mình.
the documentary showcased sowlike behaviors in various animals.
phim tài liệu trình bày những hành vi giống như lợn cái ở nhiều loài động vật khác nhau.
his sowlike tendencies made him a beloved figure in the community.
tính cách giống như lợn cái của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
sowlike behavior
hành vi giống như lợn
sowlike appearance
vẻ ngoài giống như lợn
sowlike qualities
những phẩm chất giống như lợn
sowlike instincts
bản năng giống như lợn
sowlike traits
những đặc điểm giống như lợn
sowlike nature
bản chất giống như lợn
sowlike actions
hành động giống như lợn
sowlike characteristics
những đặc trưng giống như lợn
sowlike tendencies
xu hướng giống như lợn
sowlike demeanor
dáng vẻ giống như lợn
the pig was surprisingly sowlike in its behavior.
con lợn cư xử đáng ngạc nhiên như một con lợn cái.
her personality was often described as sowlike, nurturing and caring.
tính cách của cô thường được mô tả là giống như lợn cái, biết chăm sóc và quan tâm.
he had a sowlike approach to parenting, always putting his children first.
anh ấy có cách tiếp cận công việc nuôi dạy con cái giống như lợn cái, luôn đặt con cái lên trên hết.
the farm was filled with sowlike creatures, each caring for their young.
ngôi nông trại tràn ngập những sinh vật giống như lợn cái, mỗi con đều chăm sóc con non của mình.
her sowlike instincts kicked in when she saw the lost puppy.
bản năng giống như lợn cái của cô trỗi dậy khi cô nhìn thấy chú chó con bị lạc.
the artist's work often reflects a sowlike tenderness.
công việc của nghệ sĩ thường phản ánh sự dịu dàng giống như lợn cái.
he had a sowlike demeanor, always ready to help others.
anh ấy có vẻ ngoài giống như lợn cái, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
in her sowlike manner, she gathered the children around her.
theo cách giống như lợn cái của cô, cô ấy tập hợp lũ trẻ xung quanh mình.
the documentary showcased sowlike behaviors in various animals.
phim tài liệu trình bày những hành vi giống như lợn cái ở nhiều loài động vật khác nhau.
his sowlike tendencies made him a beloved figure in the community.
tính cách giống như lợn cái của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now