| số nhiều | spaceways |
open spaceway
mở lối đi không gian
spaceway travel
du hành không gian
spaceway navigation
điều hướng không gian
secure spaceway
lối đi không gian an toàn
spaceway design
thiết kế lối đi không gian
spaceway access
truy cập lối đi không gian
spaceway technology
công nghệ lối đi không gian
spaceway system
hệ thống lối đi không gian
spaceway route
tuyến đường không gian
spaceway traffic
lưu lượng giao thông không gian
the spaceway is a vital route for interstellar travel.
đường hầm không gian là một tuyến đường quan trọng cho việc di chuyển giữa các vì sao.
many companies are investing in developing new spaceway technologies.
nhiều công ty đang đầu tư vào phát triển các công nghệ đường hầm không gian mới.
explorers often map out the safest spaceway for their journeys.
những người khám phá thường lập bản đồ đường hầm không gian an toàn nhất cho hành trình của họ.
the spaceway allows for faster travel between planets.
đường hầm không gian cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các hành tinh.
scientists are studying the effects of radiation on spaceway navigation.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của bức xạ lên điều hướng đường hầm không gian.
new regulations are being implemented to ensure safety in spaceway travel.
đang có các quy định mới được thực thi để đảm bảo an toàn trong việc di chuyển trên đường hầm không gian.
the spaceway network is constantly expanding as technology advances.
mạng lưới đường hầm không gian liên tục mở rộng khi công nghệ phát triển.
the crew prepared for their journey through the spaceway.
phi hành đoàn đã chuẩn bị cho hành trình của họ qua đường hầm không gian.
traveling on the spaceway requires advanced navigation skills.
việc di chuyển trên đường hầm không gian đòi hỏi các kỹ năng điều hướng nâng cao.
they discovered a new spaceway that connects distant galaxies.
họ đã phát hiện ra một đường hầm không gian mới kết nối các thiên hà xa xôi.
open spaceway
mở lối đi không gian
spaceway travel
du hành không gian
spaceway navigation
điều hướng không gian
secure spaceway
lối đi không gian an toàn
spaceway design
thiết kế lối đi không gian
spaceway access
truy cập lối đi không gian
spaceway technology
công nghệ lối đi không gian
spaceway system
hệ thống lối đi không gian
spaceway route
tuyến đường không gian
spaceway traffic
lưu lượng giao thông không gian
the spaceway is a vital route for interstellar travel.
đường hầm không gian là một tuyến đường quan trọng cho việc di chuyển giữa các vì sao.
many companies are investing in developing new spaceway technologies.
nhiều công ty đang đầu tư vào phát triển các công nghệ đường hầm không gian mới.
explorers often map out the safest spaceway for their journeys.
những người khám phá thường lập bản đồ đường hầm không gian an toàn nhất cho hành trình của họ.
the spaceway allows for faster travel between planets.
đường hầm không gian cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các hành tinh.
scientists are studying the effects of radiation on spaceway navigation.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của bức xạ lên điều hướng đường hầm không gian.
new regulations are being implemented to ensure safety in spaceway travel.
đang có các quy định mới được thực thi để đảm bảo an toàn trong việc di chuyển trên đường hầm không gian.
the spaceway network is constantly expanding as technology advances.
mạng lưới đường hầm không gian liên tục mở rộng khi công nghệ phát triển.
the crew prepared for their journey through the spaceway.
phi hành đoàn đã chuẩn bị cho hành trình của họ qua đường hầm không gian.
traveling on the spaceway requires advanced navigation skills.
việc di chuyển trên đường hầm không gian đòi hỏi các kỹ năng điều hướng nâng cao.
they discovered a new spaceway that connects distant galaxies.
họ đã phát hiện ra một đường hầm không gian mới kết nối các thiên hà xa xôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay